Silver Sulfate 100g Merck – Chất Xúc Tác COD, Chuẩn Độ Hóa Phân Tích

Silver Sulfate Ag2SO4 Đức Merck Lọ 100g

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Silver Sulfate

  • Tên hóa học: Bạc Sunfat

  • Công thức hóa học: Ag₂SO₄

  • Quy cách: Lọ 100g

  • Xuất xứ: Merck – Đức

  • Hàm lượng hoạt chất: ≥ 99% (chuẩn phân tích)

  • Dạng: Bột tinh thể màu trắng xám, không tan hoàn toàn trong nước

  • Mùi: Không mùi

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Silver Sulfate – Chất Xúc Tác Chuẩn COD, Hóa Phân Tích Trong Phòng Thí Nghiệm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Silver Sulfate (Ag₂SO₄) là một muối bạc có vai trò xúc tác quan trọng trong phân tích COD và chuẩn độ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Đồng thời, nó còn được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất vật liệu, kiểm nghiệm môi trường và nghiên cứu hóa học phân tích chuyên sâu.

Sản phẩm đạt chuẩn Merck – Đức, phù hợp sử dụng trong các phòng thí nghiệm, trung tâm phân tích, phòng QA/QC ngành môi trường, hóa chất, thực phẩm.

Silver Sulfate Ag₂SO₄ Đức Merck lọ 100g – Hóa chất tinh khiết dùng cho phân tích và thử nghiệm phòng thí nghiệm.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết
Tên hóa học Silver Sulfate / Bạc Sunfat
Công thức hóa học Ag₂SO₄
CAS Number 10294-26-5
Khối lượng mol 311.8 g/mol
Độ tinh khiết ≥ 99% (chuẩn phân tích)
Dạng Bột tinh thể trắng xám
Đóng gói Lọ 100g
Xuất xứ Merck – Đức
Chứng từ COA – MSDS – Truy xuất chuẩn ISO, NIST

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm

3.1. Xúc tác phản ứng COD – nhu cầu oxy hóa học

  • Silver sulfate là xúc tác bắt buộc trong phân tích COD (Chemical Oxygen Demand) khi có mặt các hợp chất dễ bay hơi hoặc phân hủy chậm như acid béo, rượu, hydrocacbon…

  • Trong môi trường acid H₂SO₄ + K₂Cr₂O₇, Ag₂SO₄ tăng tốc độ phản ứng oxy hóa của các hợp chất hữu cơ khó phân hủy, đảm bảo phản ứng hoàn toàn.

  • Dùng trong phân tích COD mẫu nước thải sinh hoạt, nước công nghiệp, nước mặt… theo các phương pháp TCVN 6491, ISO 6060, EPA 410.4.

3.2. Chuẩn độ hợp chất hữu cơ chứa halogen

  • Ag₂SO₄ được sử dụng để kết tủa halogen hoặc xúc tác chuẩn độ trong các hệ phản ứng có sự tham gia của Cl⁻, Br⁻, I⁻.

  • Ứng dụng trong kiểm tra hàm lượng clorua trong thực phẩm, nước uống, dược liệu, đặc biệt khi có nền mẫu nhiễu cao.

3.3. Tổng hợp hữu cơ – phản ứng xúc tác chọn lọc

  • Dùng làm chất xúc tác trong các phản ứng halogen hóa, oxi hóa, hoặc chuyển vị trong hóa tổng hợp.

  • Ứng dụng trong điều chế tiền chất dược phẩm, chất trung gian hữu cơ, nơi yêu cầu phản ứng chọn lọc, hiệu suất cao.

3.4. Ứng dụng trong phân tích môi trường, kim loại nặng

  • Dùng để tạo kết tủa với ion halogen, hỗ trợ tách và phân tích các hợp chất hữu cơ có chứa halide.

  • Tham gia vào các phản ứng xác định ion bạc, sunfat, hoặc các muối phức tạp – thường dùng trong phân tích vô cơ nâng cao.

3.5. Giảng dạy – thực hành hóa học phân tích

  • Là hóa chất điển hình trong các bài học về xúc tác phản ứng, phân tích COD, ion bạc, tách kết tủa, giúp sinh viên quan sát trực tiếp quá trình phân tích định tính và định lượng.

  • Sử dụng trong thí nghiệm hóa môi trường, hóa phân tích hữu cơ, vô cơ trong giảng dạy đại học.

 Merck Silver Sulfate 100g – Muối bạc Ag₂SO₄ độ tinh khiết cao – COA MSDS đầy đủ – Ứng dụng trong phân tích hóa học.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Hiệu quả xúc tác cao – ổn định trong môi trường acid mạnh

  • Độ tinh khiết cao – phản ứng chính xác, không tạo sản phẩm phụ

  • Ứng dụng linh hoạt trong COD, chuẩn độ, tổng hợp hữu cơ

  • Dạng tinh thể dễ thao tác, bảo quản lâu dài

  • Chính hãng Merck – chứng từ COA, MSDS đầy đủ

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng lượng nhỏ (vài mg) cho mỗi phản ứng COD – trộn đều với hỗn hợp H₂SO₄ + K₂Cr₂O₇

  • Khuấy đều, đun nóng theo đúng phương pháp – thường trong ống kín COD 150°C – 120 phút

  • Dùng muỗng sạch, khô – tránh nhiễm ẩm

  • Ghi chú ngày mở lọ – ưu tiên sử dụng trong vòng 6 tháng sau mở

 Ag₂SO₄ Merck Đức lọ 100g – Hóa chất vô cơ chuẩn phòng lab – Phù hợp nghiên cứu và các phép thử chuyên sâu.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng – tránh hút ẩm

  • Bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Không để gần acid mạnh, bazơ hoặc kim loại dễ phản ứng

  • Lưu giữ trong tủ hóa chất có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm 

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp nếu hít phải hoặc tiếp xúc lâu

  • Tránh để sản phẩm dính vào tay hoặc mắt – rửa ngay với nước sạch nhiều lần

  • Đeo găng tay, kính, khẩu trang khi thao tác

  • Không thải ra môi trường – thu gom và xử lý theo quy định về chất thải nguy hại

 Hóa chất Silver Sulfate lọ 100g Merck – Ổn định tốt – Dùng trong phân tích định tính, định lượng và kiểm nghiệm.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • K₂Cr₂O₇ – Kali dicromat (chất oxy hóa trong COD)

  • H₂SO₄ đặc – dung môi phản ứng COD

  • Ống COD tiêu chuẩn 150°C

  • Dung dịch chuẩn COD 1000 mg/L

  • Ống chuẩn Na₂S₂O₃ – chuẩn độ ngược sau COD

Tham khảo thêm hóa chất chuẩn Merck TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Cung cấp sản phẩm chính hãng Merck – chuẩn phòng thí nghiệm

  • COA – MSDS đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật tận tình

  • Giao hàng toàn quốc – linh hoạt chiết lẻ – giá ưu đãi cho phòng lab

  • Tư vấn SOP COD – hướng dẫn phân tích đúng tiêu chuẩn