Silver Nitrate AgNO₃ – Phân Tích, Thí Nghiệm, Tổng Hợp Nano

Silver Nitrate AgNO₃ Merck Đức Lọ 100g

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Silver nitrate

  • Tên hóa học: Bạc nitrat

  • Công thức hóa học: AgNO₃

  • Quy cách: 100g/lọ nhựa hoặc thủy tinh nâu

  • Xuất xứ: Merck – Đức

  • Hàm lượng hoạt chất: ≥ 99%

  • Dạng: Bột tinh thể trắng, dễ tan trong nước

  • Mùi: Không mùi

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Silver Nitrate AgNO₃ Merck Đức Lọ 100g – Hóa Chất Phân Tích Bạc Đa Dụng Cho Phòng Thí Nghiệm & Tổng Hợp Nano

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Silver nitrate (AgNO₃)muối bạc quan trọng nhất và được sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học, vi sinh và vật liệu. Với đặc tính oxy hóa mạnh, dễ phản ứng tạo kết tủa với ion halide (Cl⁻, Br⁻, I⁻), AgNO₃ là thuốc thử chuẩn cho phân tích định lượng và định tính.

Sản phẩm được sản xuất bởi Merck – Đức, đạt chuẩn phân tích (analytical grade), đảm bảo chất lượng cao cho các ứng dụng học thuật, nghiên cứu và công nghiệp.

Silver nitrate Merck Đức lọ 100g dùng cho phân tích thí nghiệm chuẩn.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết Mô Tả
Tên sản phẩm Silver nitrate
Công thức hóa học AgNO₃
Số CAS 7761-88-8
Khối lượng phân tử 169.87 g/mol
Độ tinh khiết ≥ 99% (analytical grade)
Dạng Tinh thể trắng, dễ tan trong nước
Quy cách 100g/lọ
Xuất xứ Merck – Đức
Chứng từ COA – MSDS từ Hóa Chất Hải Đăng

3. Ứng Dụng Thực Tế

3.1. Phân tích định tính và định lượng ion Cl⁻

  • AgNO₃ là thuốc thử chuẩn để định lượng ion Cl⁻ bằng phương pháp chuẩn độ Mohr hoặc Volhard trong các mẫu nước, nước muối, nước thải công nghiệp.

  • Dùng để xác định tổng hàm lượng halide (Cl⁻, Br⁻, I⁻) trong thực phẩm, dược phẩm, và mẫu hóa chất.

  • Trong phản ứng định tính, AgNO₃ tạo kết tủa trắng AgCl → chuyển màu khi chiếu sáng.

3.2. Ứng dụng trong vi sinh – y sinh

  • AgNO₃ có tính kháng khuẩn mạnh, được sử dụng trong xét nghiệm kiểm tra độ sạch vi sinh, tiêu diệt vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy.

  • Dùng để điều chế các hợp chất bạc có tính diệt khuẩn cao như bạc nitrat keo, nano bạc – ứng dụng trong khử trùng, y tế, mỹ phẩm.

3.3. Tổng hợp vật liệu nano – nano bạc

  • AgNO₃ là tiền chất chính trong tổng hợp nano bạc (AgNPs) bằng phương pháp khử hóa học, sinh học hoặc điện hóa.

  • Ứng dụng trong:

    • Vật liệu diệt khuẩn

    • Màng bọc thực phẩm

    • Cảm biến sinh học

    • Vật liệu dẫn điện

3.4. Ứng dụng trong hóa phân tích

  • Sử dụng trong các phản ứng oxi hóa khử, tạo phức chất, nghiên cứu phản ứng kết tủa – hòa tan.

  • Là thuốc thử tiêu chuẩn trong chuẩn độ đo điện thế, đo độ dẫn trong nghiên cứu hóa lý.

  • Dùng kiểm tra chất lượng nước, đánh giá độ cứng tạm thời (qua Cl⁻), hoặc tồn dư ion không mong muốn.

3.5. Đào tạo và thực hành thí nghiệm

  • Là hóa chất không thể thiếu trong bài thực hành hóa vô cơ, phản ứng trao đổi ion, kiểm tra phản ứng halogen.

  • Sử dụng phổ biến trong các trường đại học, viện nghiên cứu, và cơ sở đào tạo ngành hóa học.

Tham khảo thêm hóa chất phân tích Merck TẠI ĐÂY

Hóa chất silver nitrate AgNO₃ tinh khiết phù hợp kiểm nghiệm phòng lab.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao – phù hợp mọi thí nghiệm phân tích

  • Phản ứng rõ ràng, dễ nhận biết kết quả

  • Đóng gói an toàn, dễ bảo quản

  • Chính hãng Merck – đảm bảo độ ổn định và lô sản xuất đồng nhất

  • Có đầy đủ COA – MSDS – hỗ trợ kỹ thuật

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng trực tiếp hoặc pha dung dịch chuẩn nồng độ theo yêu cầu

  • Dùng pipet hoặc cân chính xác để định lượng

  • Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác

  • Tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp vào dung dịch đã pha (bạc nhạy sáng)

 AgNO₃ Merck Đức 100g ứng dụng rộng rãi trong phân tích định lượng.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Đóng kín nắp ngay sau khi sử dụng

  • Tránh ánh sáng và nguồn nhiệt

  • Không để gần vật liệu dễ cháy hoặc khử mạnh

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có tính oxi hóa mạnh – có thể gây cháy khi tiếp xúc chất dễ cháy

  • Gây kích ứng da, mắt – cần tránh tiếp xúc trực tiếp

  • Nếu nuốt phải: không gây nôn – đến cơ sở y tế ngay

  • Đọc kỹ MSDS và thao tác trong tủ hút

 Silver nitrate tinh khiết dùng trong phản ứng hóa học và kiểm tra mẫu.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Barium chloride – kiểm tra ion SO₄²⁻

  • Potassium chromate – chỉ thị chuẩn độ Mohr

  • Nitric acid – môi trường chuẩn độ AgNO₃

  • Nano bạc – ứng dụng y sinh, kháng khuẩn

  • Chloride standard – chuẩn ion Cl⁻ cho AAS, IC

Tham khảo sản phẩm TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Cung cấp sản phẩm Silver nitrate Merck chính hãng

  • Giao hàng nhanh toàn quốc – tư vấn kỹ thuật tận nơi

  • Hỗ trợ đầy đủ COA – MSDS – hóa đơn chứng từ

  • Ưu đãi cho phòng thí nghiệm, viện, trường học