Potassium Chromate Merck 250g – Hóa Chất Chuẩn Độ Bạc Cl⁻

Potassium Chromate Merck Đức Lọ 250g

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Potassium Chromate

  • Tên hóa học: Kali Chromat – K₂CrO₄

  • Công thức phân tử: K₂CrO₄

  • Khối lượng mol: ~194.19 g/mol

  • Quy cách: Lọ 250g

  • Xuất xứ: Merck – Đức

  • Hàm lượng: ≥ 99% (chuẩn phân tích GR)

  • Dạng: Bột tinh thể màu vàng tươi

  • Mùi: Không mùi

  • Chứng nhận: COA – MSDS – tiêu chuẩn ACS/ISO

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Potassium Chromate Merck – Chất Chỉ Thị Chuẩn Độ Bạc Chính Xác

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Potassium Chromate (K₂CrO₄) là muối vô cơ có màu vàng đặc trưng, được sử dụng làm chất chỉ thị trong phương pháp chuẩn độ bạc (argentometric titration), đặc biệt để xác định ion clorua (Cl⁻) trong dung dịch.

Sản phẩm đạt chuẩn phân tích GR (Grade Reagent), được sản xuất bởi Merck – Đức, đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích trong môi trường, nước, thực phẩm, và hóa học định lượng.

Potassium Chromate Merck Đức lọ 250g – Hóa chất tinh khiết dùng trong chuẩn độ và phân tích hóa học – Độ ổn định cao.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông tin Chi tiết
Tên hóa học Potassium Chromate – K₂CrO₄
Công thức phân tử K₂CrO₄
Khối lượng mol 194.19 g/mol
Hàm lượng ≥ 99% – Grade Reagent (GR)
Dạng Bột tinh thể màu vàng sáng, tan tốt trong nước
Quy cách Lọ 250g
Xuất xứ Merck – Đức
Chứng từ COA – MSDS – tiêu chuẩn ISO/ACS

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm

3.1. Là chất chỉ thị trong chuẩn độ bạc

  • Potassium Chromate là chỉ thị màu phổ biến trong chuẩn độ kết tủa với bạc nitrat (phương pháp Mohr) để xác định hàm lượng Cl⁻ (clorua) trong:

    • Nước cấp – nước thải

    • Thực phẩm – nước muối – nước khoáng

    • Dược phẩm – dung dịch tiêm truyền

  • Khi ion Cl⁻ đã kết tủa hết, ion Ag⁺ dư sẽ tạo kết tủa đỏ gạch với K₂CrO₄ (Ag₂CrO₄) → điểm cuối rõ ràng, dễ quan sát.

3.2. Phân tích môi trường

  • Ứng dụng xác định hàm lượng ion clorua trong:

    • Nước sông, suối, nước biển, nước ngầm

    • Nước thải công nghiệp, nước xử lý hệ thống làm mát

  • Theo tiêu chuẩn EPA, ISO 9297, TCVN 6494.

3.3. Kiểm nghiệm hóa chất và dược phẩm

  • Xác định độ tinh khiết của natri clorid, kali clorid, các dung dịch điện giải.

  • Dùng trong đánh giá nguyên liệu thô trong sản xuất dược phẩm, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt…

3.4. Ứng dụng trong nghiên cứu vật liệu

  • Là tác nhân oxy hóa yếu trong tổng hợp chất vô cơ và phân tích cấu trúc vật liệu.

  • Sử dụng trong khảo sát tính chất quang học của muối chuyển tiếp.

3.5. Đào tạo và thực hành hóa phân tích

  • Là hóa chất bắt buộc trong bài thực hành chuẩn độ clorua bằng bạc nitrat – phương pháp Mohr tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành hóa học, môi trường, thực phẩm.

 Merck Potassium Chromate 250g – Muối cromat K₂CrO₄ cho phòng thí nghiệm – COA MSDS đầy đủ – Chất lượng tin cậy.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao – chuẩn phân tích chính xác

  • Màu chỉ thị chuyển rõ ràng – dễ xác định điểm cuối

  • Ứng dụng đa lĩnh vực: môi trường, thực phẩm, dược

  • Sản phẩm Merck – chứng từ COA – MSDS đầy đủ

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Pha dung dịch chỉ thị: 5% Potassium Chromate trong nước cất

  • Thêm 1–2 ml chỉ thị vào dung dịch cần chuẩn độ (chứa Cl⁻)

  • Chuẩn độ bằng dung dịch AgNO₃ 0.1N

  • Kết thúc khi xuất hiện kết tủa đỏ gạch (Ag₂CrO₄) bền vững

 K₂CrO₄ Merck Đức lọ 250g – Hóa chất vô cơ dùng trong chỉ thị chuẩn độ và kiểm nghiệm chuyên sâu.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Để nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp

  • Đậy kín lọ sau khi sử dụng

  • Bảo quản trong bao bì gốc ở nhiệt độ phòng

  • Tránh để gần acid hoặc chất dễ oxy hóa

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có tính độc và nguy hiểm môi trường – cần sử dụng găng tay, khẩu trang

  • Tránh để tiếp xúc với da, mắt – nếu xảy ra, rửa ngay với nước

  • Không xả thải ra cống – xử lý theo quy định về chất thải nguy hại

  • Đọc kỹ COA – MSDS trước khi thao tác

 Hóa chất Potassium Chromate lọ 250g Merck – Độ tinh khiết cao – Phù hợp phân tích định lượng và nghiên cứu.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Silver Nitrate (AgNO₃) 0.1N – Dung dịch chuẩn độ Cl⁻

  • Dung dịch chuẩn Cl⁻ 1000 mg/L

  • Potassium Dichromate – tác nhân oxy hóa mạnh hơn

  • Chất chỉ thị Methyl Orange, Phenolphthalein

Tham khảo thêm tại: TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Hàng chính hãng Merck – đầy đủ COA – MSDS

  • Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi – tư vấn đúng mục đích sử dụng

  • Giao hàng toàn quốc – chiết lẻ theo yêu cầu

  • Cam kết chất lượng – giá cả cạnh tranh