Chi tiết sản phẩm
Kali Antimony Tartrate Merck – Hóa Chất Chuẩn & Xúc Tác Phân Tích Hiệu Quả Trong Thí Nghiệm
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
Potassium Antimony(III) Oxide Tartrate Trihydrate, còn gọi là Kali Antimonyl Tartrate (K(SbO)C₄H₄O₆·3H₂O), là một muối kép của kali và antimon, thường được dùng trong phép phân tích thể tích, chuẩn độ và xúc tác phản ứng oxi hóa.
Sản phẩm của Merck – Đức đạt độ tinh khiết ≥99%, thích hợp dùng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, trường học và kiểm nghiệm phân tích hóa chất, kim loại nặng và dược phẩm.
2. Thông Tin Kỹ Thuật
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Potassium Antimony(III) Oxide Tartrate Trihydrate |
| Tên hóa học | K(SbO)C₄H₄O₆·3H₂O |
| CAS Number | 28300-74-5 |
| Hàm lượng | ≥99% – extra pure |
| Xuất xứ | Đức – Hãng Merck |
| Quy cách đóng gói | Lọ nhựa 250g |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, tan tốt trong nước |
| Chứng từ | COA, MSDS đầy đủ |
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm
3.1. Chuẩn độ và phân tích thể tích
-
Được sử dụng trong chuẩn độ oxy hóa – khử, nhất là các phản ứng có sự tham gia của iod và thiosulfate.
-
Có thể dùng làm chất chỉ thị phụ hoặc chất chuẩn trong các phép phân tích định lượng kim loại.
3.2. Chất xúc tác trong phản ứng oxy hóa
-
Kali antimonyl tartrate được biết đến như một chất xúc tác đồng thể trong các phản ứng oxy hóa hữu cơ, đặc biệt:
-
Oxy hóa alcol thành aldehyde/acid
-
Tổng hợp các hợp chất oxo bằng chất oxy hóa mạnh như H₂O₂
-
-
Hỗ trợ chuyển hóa trong môi trường nước – dễ thao tác trong thí nghiệm.
3.3. Phân tích kim loại nặng
-
Ứng dụng trong phân tích định lượng các kim loại như As, Bi, Sb, Sn... bằng phương pháp oxy hóa – khử.
-
Là thành phần trong một số thuốc thử dùng xác định các ion kim loại ở nồng độ thấp.
3.4. Hóa học hữu cơ – tổng hợp chất trung gian
-
Làm chất xúc tác cho một số phản ứng điều chế este, amid và các dẫn xuất acid hữu cơ.
-
Hỗ trợ cải thiện hiệu suất phản ứng, đặc biệt trong các hệ có môi trường nước và nhiệt độ thấp.
3.5. Ứng dụng trong giáo dục và nghiên cứu
-
Được sử dụng trong các bài thực hành, mô phỏng phản ứng xúc tác, phân tích oxy hóa – khử trong trường đại học, cao đẳng.
-
Là ví dụ điển hình về muối phức hợp của kim loại có tính phân tích, an toàn thao tác trong phòng thí nghiệm.
4. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Tinh khiết cao – phù hợp chuẩn phân tích
-
Dễ tan – dễ phối hợp trong các dung dịch chuẩn
-
Ứng dụng rộng trong các phản ứng nghiên cứu và giáo dục
-
Sản phẩm Merck – chứng từ COA – MSDS đầy đủ
-
Phù hợp cho cả nghiên cứu, phân tích và sản xuất quy mô nhỏ
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Pha dung dịch: Hòa tan theo nồng độ yêu cầu, thường 0.05 – 0.1M
-
Sử dụng: làm chất chuẩn, xúc tác hoặc thuốc thử phản ứng phân tích
-
Luôn thao tác trong tủ hút, dùng găng tay – kính bảo hộ – khẩu trang
6. Bảo Quản Sản Phẩm
-
Bảo quản trong lọ kín, nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh sáng trực tiếp và môi trường ẩm
-
Không để gần acid mạnh hoặc chất oxy hóa
7. Cảnh Báo An Toàn
-
Có độc tính nhẹ nếu tiếp xúc kéo dài – thao tác an toàn
-
Tránh hít bụi – có thể gây kích ứng hô hấp
-
Nếu dính da/mắt: rửa sạch với nước nhiều lần
-
Nếu nuốt phải: đến ngay cơ sở y tế – không tự gây nôn
-
Xử lý theo đúng quy định chất thải có chứa kim loại
8. Sản Phẩm Liên Quan
-
Sodium Thiosulfate – chuẩn độ iod
-
Starch Soluble – chỉ thị hồ tinh bột
-
Ascorbic Acid – chất khử trong phân tích
-
Antimony Trioxide – muối antimony khác
Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
-
Hotline/Zalo: 0934561220
-
Website: hoachathaidang.com | hoachathaidang.vn
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang
10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng
-
Sản phẩm Merck chính hãng – độ tinh khiết phân tích
-
Giao hàng toàn quốc – hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận nơi
-
Chứng từ COA – MSDS đầy đủ
-
Phù hợp sử dụng trong giáo dục, phân tích và R&D