Ống Chuẩn Na₂-EDTA 0,01M Merck – Dùng Trong Chuẩn Độ Phức

Ống Chuẩn Na₂-EDTA 0,01 mol/L Merck

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Ống chuẩn Na₂-EDTA 0,01 mol/L

  • Tên hóa học: Disodium ethylenediaminetetraacetate solution

  • Công thức: Na₂H₂EDTA

  • Nồng độ: 0,01 mol/L (0,01M)

  • Quy cách: Ống nhựa – thể tích chuẩn (thường 100ml hoặc theo lô)

  • Xuất xứ: Merck – Đức

  • Dạng: Dung dịch trong suốt, không màu

  • Chứng nhận: COA – MSDS – Certificate of Calibration từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Ống Chuẩn Na₂-EDTA 0,01M Merck – Tiêu Chuẩn Cho Chuẩn Độ Phức Và Phân Tích Nước

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Ống chuẩn Na₂-EDTA 0,01 mol/L là dung dịch chuẩn dùng trong chuẩn độ phức chất, đặc biệt trong phân tích ion kim loại hóa trị II như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺…

Sản phẩm được cung cấp dưới dạng ống chuẩn đóng sẵn – tiện lợi, chính xác, độ ổn định cao. Đây là công cụ không thể thiếu trong kiểm tra độ cứng nước, phân tích thực phẩm, nước uống và nghiên cứu hóa học.

Ống chuẩn Na-EDTA 0.01M Merck dùng chuẩn độ kim loại phòng lab.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông tin Chi tiết
Tên hóa học Disodium ethylenediaminetetraacetate
Công thức Na₂H₂EDTA
CAS 6381-92-6 (dạng rắn)
Nồng độ 0,01 mol/L (0,01M)
Dạng Dung dịch tiêu chuẩn – trong suốt, không màu
Quy cách Ống đóng sẵn, thể tích định mức
Xuất xứ Merck – Đức
Chứng từ COA – MSDS – Certificate of Calibration

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm

3.1. Chuẩn độ phức chất (Complexometric Titration)

  • Dùng để chuẩn độ ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Zn²⁺, Cu²⁺…

  • Phản ứng với chỉ thị như Eriochrome Black T (EBT), Calmagite để xác định điểm kết thúc

  • Phổ biến trong kiểm nghiệm nước, thực phẩm, thuốc, phân bón

3.2. Kiểm tra độ cứng nước

  • EDTA tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺, giúp định lượng độ cứng tổng trong nước

  • Ứng dụng trong:

    • Nước cấp sinh hoạt

    • Nước đóng chai, nước tinh khiết

    • Kiểm tra nước trong hệ thống làm mát công nghiệp

3.3. Phân tích thực phẩm và dược phẩm

  • Kiểm tra hàm lượng ion kim loại ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

  • Đánh giá khả năng bảo quản, ảnh hưởng vi lượng tới dược chất

3.4. Sử dụng trong giáo dục và nghiên cứu

  • Dùng trong các bài giảng, thí nghiệm sinh viên hóa phân tích

  • Tạo đường chuẩn hoặc so sánh với mẫu thực nghiệm

 Dung dịch Na-EDTA 0.01 mol/L Merck dùng phân tích phức chất.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Đóng ống chuẩn tiện lợi – sử dụng ngay

  • Chính xác, ổn định – không cần tự pha chế

  • Tiết kiệm thời gian chuẩn bị thí nghiệm

  • Đạt tiêu chuẩn ISO, phù hợp phòng kiểm định, QC

  • Sản phẩm Merck – thương hiệu toàn cầu

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng trực tiếp cho chuẩn độ phức – không cần pha loãng

  • Lắc đều ống trước khi sử dụng

  • Kết hợp với chỉ thị EBT để xác định độ cứng hoặc ion kim loại

  • Ghi chú ngày mở nắp – dùng trong vòng 6–12 tháng

 Na-EDTA tiêu chuẩn Merck hỗ trợ chuẩn độ độ cứng nước.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Để nơi mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Tránh nhiệt độ cao >30°C

  • Đóng kín nắp ống sau khi lấy mẫu

  • Không dùng nếu có kết tủa hoặc đổi màu

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Sản phẩm ít nguy hại, an toàn khi thao tác thông thường

  • Tránh để dính vào mắt – nếu dính rửa bằng nhiều nước

  • Không được uống – chỉ sử dụng trong phòng thí nghiệm

  • Mang găng tay – kính bảo hộ khi thao tác

 Ống Na-EDTA 0.01M Merck dùng hiệu chuẩn phép đo hóa học.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Chỉ thị Eriochrome Black T – dùng trong chuẩn độ với EDTA

  • Dung dịch chuẩn Mg²⁺, Ca²⁺ – tạo đường chuẩn độ cứng

  • Dung dịch chuẩn NaOH, HCl – đối chiếu pH môi trường

  • Dung dịch đệm pH 10 – hỗ trợ chuẩn độ Ca, Mg

Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Cung cấp sản phẩm Merck chính hãng – đạt chuẩn kiểm định

  • Có đầy đủ COA, MSDS, chứng nhận hiệu chuẩn

  • Giao hàng nhanh toàn quốc – hỗ trợ kỹ thuật tận nơi

  • Ưu đãi đặc biệt cho trường học, viện nghiên cứu, QC nhà máy