N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium Merck Đức – Hóa Chất Hữu Cơ

N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium Dichloride C₈H₁₄Cl₂N₂ 98% Đức Lọ 25g Merck

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride

  • Tên hóa học: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride – C₈H₁₄Cl₂N₂

  • Quy cách: Lọ 25g

  • Xuất xứ: Đức – Hãng Merck

  • Hàm lượng hoạt chất: ≥98% – for synthesis

  • Dạng: Bột tinh thể màu trắng ngà, tan trong nước

  • Mùi: Không mùi

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium Merck – Hóa Chất Chuyên Dụng Trong Nghiên Cứu Điện Hóa Và Polyme Dẫn

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloridemuối diamine bậc bốn của dẫn xuất phenyl, có khả năng tương tác điện tử mạnh, thường được sử dụng trong nghiên cứu tổng hợp polyme dẫn điện, cảm biến và vật liệu điện hóa.
Sản phẩm là hóa chất chuyên dụng trong các thí nghiệm điện hóa học, phân tích vật liệu nano, tổng hợp chất màu và phản ứng redox hữu cơ.

Được sản xuất bởi Merck – Đức, dòng sản phẩm for synthesis, đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.

Hóa chất N N dimethyl phenylenediammonium dichloride Merck dùng thí nghiệm.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết
Tên sản phẩm N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride
Công thức hóa học C₈H₁₄Cl₂N₂
CAS Number 6283-63-2
Hàm lượng ≥98% – for synthesis
Xuất xứ Đức – Hãng Merck
Quy cách đóng gói Lọ nhựa 25g
Ngoại quan Bột kết tinh trắng ngà hoặc vàng nhạt
Mùi Không mùi
Chứng từ COA, MSDS đầy đủ

3. Ứng Dụng Thực Tế

3.1. Nghiên cứu vật liệu dẫn điện và polyme dẫn

  • monomer đầu vào trong quá trình tổng hợp poly(p-phenylene)-based conducting polymers, các polyme dẫn điện có khả năng truyền điện tích trong môi trường rắn.

  • Ứng dụng trong chế tạo cảm biến sinh học, màng dẫn ion, điện cực cảm biến pH, và thiết bị điện tử mềm.

  • Được sử dụng trong nghiên cứu các cơ chế dẫn điện qua phân tử hữu cơ – nền tảng phát triển vật liệu mới cho công nghệ bán dẫn hữu cơ.

3.2. Phản ứng oxi hóa – khử và phân tích điện hóa

  • Thường dùng làm chất khảo sát cơ chế phản ứng điện hóa trên điện cực carbon, bạch kim hoặc oxit kim loại.

  • Là chất nền cho nghiên cứu quá trình oxi hóa amin thơm, tổng hợp các hợp chất azo, hydrazon hoặc hợp chất đỏ điện tử.

  • Dùng để nghiên cứu các hệ thống tích trữ điện hóa, supercapacitor hoặc cảm biến điện hóa.

3.3. Ứng dụng trong hóa học hữu cơ tổng hợp

  • nguồn cung cấp nhóm cationic amine trong phản ứng tạo muối ion, chất hoạt động bề mặt hoặc dẫn xuất polyme mang điện tích dương.

  • Có thể dùng trong tổng hợp thuốc nhuộm hoạt tính, hợp chất quang dẫn hoặc xúc tác hữu cơ phân tử nhỏ.

  • Hóa chất trung gian quan trọng trong tổng hợp benzidine derivatives, azo compounds và các hợp chất diazonium.

3.4. Dùng trong thí nghiệm khảo sát cảm biến sinh học

  • Phù hợp để tạo lớp phủ điện hóa (electrochemical coating) trên bề mặt điện cực để gắn enzyme, DNA, peptide, tạo cảm biến sinh học có độ nhạy cao.

  • Thường xuất hiện trong các đề tài nghiên cứu sinh học phân tử, y sinh, phân tích môi trường và chế tạo cảm biến di động.

 N N dimethyl phenylenediammonium dichloride Merck Đức độ tinh khiết cao.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Tinh khiết ≥98%, phù hợp tổng hợp, phân tích nâng cao

  • Dễ hòa tan – thuận tiện sử dụng trong các hệ dung môi phân cực

  • Phản ứng mạnh với tác nhân oxi hóa – phù hợp nghiên cứu điện hóa

  • Đóng gói lọ 25g – phù hợp thí nghiệm quy mô nhỏ, chuẩn xác

  • Sản phẩm Merck – chất lượng cao, đầy đủ COA – MSDS

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Pha dung dịch: hòa tan trong nước hoặc ethanol tuyệt đối với nồng độ phù hợp

  • Điện hóa học: dùng trong hệ ba điện cực, đo CV, LSV hoặc EIS

  • Tổng hợp: phản ứng với base nhẹ hoặc tác nhân oxi hóa tùy theo sơ đồ phản ứng

  • Bảo hộ: thao tác trong tủ hút, đeo găng tay, kính, khẩu trang khi làm việc

 Hóa chất phân tích N N dimethyl phenylenediammonium dichloride Merck chính hãng.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–25°C), tránh ẩm

  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Không bảo quản gần acid mạnh, chất oxy hóa

  • Không để gần nguồn nhiệt hoặc nơi có độ ẩm cao

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp

  • Nếu dính vào mắt/da: rửa kỹ với nước sạch

  • Nếu nuốt phải: không gây nôn, đến cơ sở y tế gần nhất

  • Sử dụng trong môi trường thông thoáng, tốt nhất là tủ hút

  • Tuân thủ quy định an toàn phòng lab khi thao tác

 N N dimethyl phenylenediammonium dichloride lọ 25g Merck dùng phòng thí nghiệm.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Aniline – Tổng hợp amin thơm

  • Hydrazine sulfate – Phản ứng khử azo

  • Potassium ferricyanide – Phản ứng điện hóa

  • 4,4'-Diaminodiphenylmethane – tổng hợp polyme dẫn

Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Sản phẩm Merck chính hãng – tiêu chuẩn phòng lab và nghiên cứu

  • Đầy đủ COA – MSDS – hỗ trợ truy xuất lô hàng

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu – đúng ứng dụng nghiên cứu

  • Giao hàng nhanh – giá tốt – uy tín toàn quốc