Dung Dịch Chuẩn Fe 1000mg/L Merck – Chuẩn Kim Loại Nặng AAS ICP

Dung Dịch Chuẩn Sắt Fe 1000mg/L Đức Merck Lọ 500ml

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Dung dịch chuẩn Sắt (Fe) 1000 mg/L

  • Tên hóa học: Iron Standard Solution

  • Nồng độ: 1000 mg/L (ppm) Fe

  • Dung môi: Acid nitric loãng (HNO₃)

  • Quy cách: Lọ 500ml

  • Xuất xứ: Merck – Đức

  • Dạng: Dung dịch trong suốt, màu vàng nhạt

  • Chứng nhận: COA – MSDS – Truy xuất NIST, ISO 17025

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Dung Dịch Chuẩn Fe 1000mg/L – Độ Chính Xác Cao Cho Phân Tích Kim Loại

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Dung dịch chuẩn Fe 1000mg/L là dung dịch chuẩn nguyên tố đơn, được sử dụng rộng rãi để hiệu chuẩn thiết bị phân tích sắt (Fe) bằng các kỹ thuật phổ như:

  • Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

  • Quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

  • Quang phổ khối ICP-MS

  • Máy quang phổ UV-Vis (phân tích so màu)

Sản phẩm được sản xuất bởi Merck – Đức, đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và độ chính xác cao, có thể truy xuất theo chuẩn NIST.

Dung dịch chuẩn Sắt Fe 1000 mg/L Đức Merck lọ 500 mL – Dung dịch chuẩn kim loại cho ICP/AAS – Độ chính xác cao.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Iron Standard Solution – Dung dịch chuẩn sắt
Nồng độ 1000 mg/L Fe (ppm) ± chứng nhận
Dung môi HNO₃ loãng – dung môi ổn định acid
Quy cách 500ml – chai nhựa chống ăn mòn
Xuất xứ Merck – Đức
Chứng từ COA – MSDS – truy xuất NIST – đạt ISO 17025

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm

3.1. Hiệu chuẩn thiết bị phân tích sắt (Fe)

  • Sử dụng trực tiếp hoặc pha loãng để tạo dải chuẩn hiệu chuẩn cho các thiết bị:

    • AAS (Flame hoặc Graphite Furnace)

    • ICP-OES, ICP-MS

    • Máy UV-Vis sử dụng phương pháp so màu với Phenanthroline hoặc Thiocyanate

  • Giúp thiết lập đường chuẩn tuyến tính chính xác để định lượng Fe trong các loại mẫu.

3.2. Phân tích Fe trong mẫu nước và môi trường

  • Phân tích Fe trong các mẫu:

    • Nước thải sinh hoạt và công nghiệp

    • Nước cấp, nước giếng khoan, nước mặt, nước RO

    • Mẫu bùn, trầm tích, đất

  • Phù hợp các tiêu chuẩn:

    • TCVN 6177, TCVN 6494, EPA 200.7, ISO 6332

3.3. Kiểm nghiệm thực phẩm – dược phẩm – mỹ phẩm

  • Kiểm tra hàm lượng Fe trong:

    • Ngũ cốc, bột dinh dưỡng, nước tăng lực, thực phẩm bổ sung sắt

    • Thực phẩm chức năng, thuốc sắt, mỹ phẩm chứa vi khoáng

  • Ứng dụng trong quy trình QA/QC sản phẩm tiêu dùng và xuất khẩu.

3.4. Kiểm tra phân bón, mẫu nông nghiệp, đất

  • Dung dịch chuẩn Fe dùng để phân tích lượng sắt trong:

    • Phân bón vô cơ – hữu cơ – vi lượng

    • Mẫu đất canh tác, thủy canh, dung dịch dinh dưỡng cây trồng

  • Phân tích được thực hiện bằng ICP-OES hoặc AAS để đánh giá chất lượng nguyên liệu.

3.5. Nghiên cứu và ứng dụng trong y sinh, sinh học

  • Theo dõi nồng độ Fe trong dịch mô, huyết thanh, hoặc các mô hình mô phỏng hệ sinh học, enzym sắt phụ thuộc.

  • Hỗ trợ đánh giá hoạt tính của các chất mang ion kim loại trong nghiên cứu y học.

3.6. Kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm (QA/QC)

  • Dùng làm mẫu QC nội bộ và ngoại kiểm

  • Tham gia chương trình kiểm tra thành thạo (Proficiency Test)

  • Giúp chuẩn hóa phương pháp và hiệu suất thiết bị theo ISO/GLP

 Merck Iron Standard 1000 mg/L 500 mL – Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm – COA MSDS đầy đủ – Ổn định tốt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Chuẩn đơn nguyên tố – truy xuất chuẩn NIST

  • Tương thích nhiều kỹ thuật phân tích (AAS, ICP, UV-Vis)

  • Ổn định, dễ bảo quản, không kết tủa

  • Đóng gói tiện lợi – chống bay hơi, chống ăn mòn

  • Chính hãng Merck – có COA – MSDS đầy đủ

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Lắc đều nhẹ nhàng trước khi sử dụng

  • Sử dụng trực tiếp hoặc pha loãng bằng nước siêu tinh khiết

  • Dụng cụ cần làm sạch cẩn thận để tránh nhiễm ion kim loại

  • Đậy kín sau khi sử dụng – ghi chú ngày mở nắp

 Dung dịch chuẩn Fe 1000 mg/L Merck Đức 500 mL – Dùng trong phân tích môi trường, nước và mẫu hóa học.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ bảo quản: 15 – 25°C

  • Không để gần kiềm mạnh, chất oxy hóa

  • Sau khi mở nắp, nên sử dụng trong vòng 6 tháng

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có tính acid nhẹ – tránh tiếp xúc với mắt và da

  • Nếu dính da/mắt: rửa ngay bằng nước sạch

  • Không uống – không hít hơi bay lên

  • Tuân thủ quy định an toàn hóa chất phòng thí nghiệm

 Iron Standard Solution 1000 mg/L Merck 500 mL – Dung dịch chuẩn định lượng sắt – Phù hợp nghiên cứu và kiểm nghiệm.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Dung dịch chuẩn Cu (Đồng) 1000 mg/L

  • Dung dịch chuẩn Zn (Kẽm) 1000 mg/L

  • Dung dịch chuẩn Pb (Chì) 1000 mg/L

  • Dung dịch chuẩn Cr (Crom) 1000 mg/L

  • Dung dịch chuẩn đa nguyên tố – Multi-element Standard

Tham khảo thêm tại: TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Hàng chính hãng Merck – nhập khẩu nguyên chai

  • Chứng từ COA – MSDS đầy đủ, truy xuất rõ ràng

  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật – hiệu chuẩn thiết bị – phân tích mẫu

  • Giao hàng nhanh toàn quốc – hỗ trợ chiết lẻ theo yêu cầu