Dung Dịch Chuẩn Sb 1000 mg/L – Chuẩn Hóa Thiết Bị AAS, ICP

Dung Dịch Chuẩn Antimony 1000 mg/L Sb Lọ 500ml – Chuẩn Kim Loại Nặng Phân Tích AAS, ICP Chuẩn Xác

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Dung dịch chuẩn Antimony

  • Công thức hóa học: Sb trong dung dịch HNO₃/HCl hoặc nền nước

  • Hàm lượng: 1000 mg/L (Sb)

  • Quy cách: Chai nhựa 500ml

  • Xuất xứ: Hãng sản xuất (Merck/Inorganic Ventures/CPA… tùy chọn theo yêu cầu)

  • Dạng: Dung dịch lỏng, không màu đến vàng nhạt

  • Mùi: Không mùi rõ rệt

  • Chứng nhận: COA – MSDS – Certificate of Analysis theo tiêu chuẩn ISO 17034, ISO/IEC 17025

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Dung Dịch Chuẩn Antimony 1000 mg/L – Hiệu Chuẩn Thiết Bị Phân Tích Kim Loại Nặng Chính Xác

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Dung dịch chuẩn Antimony (Sb) 1000 mg/L là chuẩn đơn nguyên tố, được sử dụng để hiệu chuẩn, kiểm tra độ chính xác, độ tuyến tính của các thiết bị phân tích hiện đại như AAS, ICP-OES, ICP-MS. Sản phẩm này có độ chính xác cao, độ sai số thấp, thích hợp cho phân tích môi trường, thực phẩm, nước, đất và sản phẩm công nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

Được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm định, nghiên cứu, viện phân tích, phòng QA/QC.

Dung dịch chuẩn Antimony 1000 mg/L dùng phân tích kim loại nặng AAS.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Dung dịch chuẩn Antimony (Sb) 1000 mg/L
Hàm lượng 1000 mg/L ± độ lệch cho phép (≤ 0.5%)
Dung môi Nước tinh khiết / HNO₃ loãng / hỗn hợp HCl – HNO₃
Dạng Dung dịch trong suốt, màu không đáng kể
Quy cách Chai nhựa 500 ml, nắp kín, có nhãn chuẩn ISO
Chứng nhận COA – MSDS – Certificate of Analysis đầy đủ
Tiêu chuẩn sản xuất ISO 17034, ISO/IEC 17025

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm

3.1. Hiệu chuẩn thiết bị AAS (Atomic Absorption Spectroscopy)

  • Dùng để thiết lập đường chuẩn trong các phép đo nồng độ antimony trong mẫu thực phẩm, nước, đất, phân bón, hóa chất công nghiệp...

  • Kiểm tra độ tuyến tính, độ lặp lại và độ chính xác của thiết bị AAS.

  • Phù hợp với các dòng thiết bị của PerkinElmer, Agilent, Shimadzu, Analytik Jena...

3.2. Hiệu chuẩn ICP-OES và ICP-MS

  • Dùng làm dung dịch chuẩn gốc để pha loãng tạo đường chuẩn từ thấp đến cao trong phân tích vết Sb ở mức µg/L.

  • Giúp xác định Sb trong mẫu nước ngầm, nước uống, nước thải công nghiệp, theo tiêu chuẩn EPA, TCVN.

  • Sử dụng trong thiết bị ICP của các hãng: Thermo Fisher, Agilent, Horiba, PerkinElmer…

3.3. Kiểm nghiệm môi trường và nước

  • Theo tiêu chuẩn QCVN, EPA, ISO, Sb là một trong các kim loại nặng phải kiểm soát trong:

    • Nước uống

    • Nước thải sinh hoạt, công nghiệp

    • Mẫu trầm tích, bùn, đất nông nghiệp

  • Dung dịch chuẩn Sb giúp đảm bảo giá trị kiểm định tin cậy và lặp lại.

3.4. Phân tích thực phẩm, mỹ phẩm và vật liệu

  • Dùng kiểm tra dư lượng antimony trong phụ gia thực phẩm, dược phẩm, bao bì, chất nhuộm, chất ổn định polymer (PET).

  • Làm chuẩn đối chiếu để phân tích thành phần Sb trong vật liệu điện tử, hợp kim, thiết bị y tế.

3.5. Đảm bảo kiểm soát chất lượng trong QA/QC

  • Các phòng QA/QC sử dụng để:

    • Xác minh độ chính xác phép phân tích mẫu lô sản xuất

    • Đối chiếu dữ liệu nội kiểm và kiểm chuẩn bên ngoài

    • Tham gia chương trình so sánh liên phòng, hiệu chuẩn định kỳ.

 Antimony chuẩn 1000 mg/L 500ml dùng hiệu chuẩn thiết bị ICP chính xác.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Nồng độ chuẩn xác – độ lệch thấp

  • Sẵn sàng sử dụng – không cần pha lại

  • Phù hợp với nhiều loại thiết bị phân tích phổ biến

  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO 17034, ISO/IEC 17025

  • Chứng từ đầy đủ – truy xuất nguồn gốc rõ ràng

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Lắc nhẹ chai trước khi sử dụng – không lắc mạnh tạo bọt

  • Dùng pipet lấy dung dịch chuẩn theo đúng thể tích cần thiết

  • Nếu cần pha loãng: dùng nước siêu tinh khiết – dụng cụ sạch

  • Đóng nắp kỹ sau khi lấy mẫu – bảo quản lạnh nếu không dùng hết trong 3 tháng

 Dung dịch Sb 1000 mg/L dùng kiểm nghiệm kim loại nặng phòng thí nghiệm.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô, mát – tránh ánh sáng trực tiếp

  • Nhiệt độ khuyến nghị: 10–25°C

  • Không để gần acid mạnh, bazơ hoặc chất khử

  • Không sử dụng sau ngày hết hạn ghi trên nhãn

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Hóa chất có chứa kim loại nặng – không được nuốt hoặc hít phải

  • Mang đầy đủ bảo hộ khi thao tác: găng tay, khẩu trang, kính

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da – nếu dính: rửa kỹ với nước

  • Xử lý chất thải theo quy định về hóa chất độc hại vô cơ

 Antimony standard 1000 mg/L dùng chuẩn hóa phép đo AAS và ICP.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Dung dịch chuẩn đa nguyên tố – kim loại nặng tổng hợp

  • Dung dịch chuẩn As – Pb – Cd – Hg – Cr – Ni – Zn – Cu – Fe...

  • Acid HNO₃ siêu tinh khiết – dùng pha loãng mẫu và bảo quản chuẩn

  • Nước siêu tinh khiết Type I – pha loãng mẫu chuẩn và trắng

Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Dung dịch chuẩn Sb 1000 mg/L chính hãng – truy xuất nguồn gốc đầy đủ

  • Chứng nhận ISO, COA, MSDS, hỗ trợ kỹ thuật AAS/ICP tận nơi

  • Giao hàng nhanh – bảo quản đúng chuẩn – giá cạnh tranh

  • Đối tác uy tín của phòng thí nghiệm – nhà máy – viện nghiên cứu