Diisopropylamine Merck Đức – Amin Thứ Cấp Dùng Trong Tổng Hợp Hữu Cơ

Diisopropylamine (C₆H₁₅N) 99% Lọ 1L Merck

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Diisopropylamine

  • Tên hóa học: Diisopropylamine – C₆H₁₅N

  • Quy cách: Chai thủy tinh 1L

  • Xuất xứ: Đức – Hãng Merck

  • Hàm lượng hoạt chất: ≥99% – for synthesis

  • Dạng: Chất lỏng không màu, dễ bay hơi

  • Mùi: Mùi amin đặc trưng, mạnh

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Diisopropylamine Merck – Hóa Chất Tổng Hợp Hữu Cơ Ứng Dụng Trong Tổng Hợp Dẫn Xuất & Base Mạnh

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Diisopropylamine (C₆H₁₅N) là một amin thứ cấp dạng lỏng, có tính kiềm mạnh, dễ bay hơi và phản ứng mạnh với acid.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là điều chế base mạnh LDA (Lithium Diisopropylamide) – chất hoạt hóa phổ biến trong phản ứng khử proton và tạo anion.

Sản phẩm do Merck – Đức sản xuất, chuyên dùng trong môi trường tổng hợp hóa học và nghiên cứu nâng cao. Phân phối chính hãng bởi Hóa Chất Hải Đăng.

Diisopropylamine Merck 99% lọ 1L dùng trong hóa chất thí nghiệm.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết
Tên sản phẩm Diisopropylamine
Công thức hóa học C₆H₁₅N
CAS Number 108-18-9
Hàm lượng ≥99% – for synthesis
Xuất xứ Đức – Hãng Merck
Quy cách đóng gói Chai thủy tinh 1L
Ngoại quan Chất lỏng không màu, dễ bay hơi
Mùi Mùi amin mạnh, hắc
Chứng từ COA, MSDS đầy đủ

3. Ứng Dụng Thực Tế

3.1. Tổng hợp hữu cơ – tiền chất điều chế base LDA

  • Diisopropylamine là tiền chất quan trọng để điều chế Lithium Diisopropylamide (LDA) – một base không nucleophilic mạnh, dùng trong tạo anion enolat và phản ứng khử proton ở vị trí α.

  • Thường ứng dụng trong tổng hợp hợp chất hữu cơ tinh khiết, dược phẩm, vật liệu hữu cơ dẫn điện.

3.2. Làm tác nhân bazơ – xúc tác trong phản ứng cơ chế SN, E

  • Với tính bazơ mạnh nhưng độ nucleophil yếu, Diisopropylamine được dùng để kiểm soát pH và làm xúc tác cho phản ứng loại (E2) và thay thế (SN2).

  • Hạn chế phản ứng phụ không mong muốn nhờ khả năng chọn lọc cao.

3.3. Dung môi và tái hoạt hóa

  • Dùng như một dung môi hoặc chất xúc tác hỗ trợ phản ứng ngưng tụ, ankyl hóa, tạo vòng, chuyển vị.

  • Có khả năng ổn định tốt trong môi trường kiềm, dùng cho nghiên cứu chuyên sâu.

3.4. Ứng dụng nghiên cứu chuyên ngành

  • Sử dụng trong các phòng lab tổng hợp hóa dược, hóa chất đặc biệt, hóa chất điện tử, hóa hữu cơ nâng cao.

  • Ứng dụng nhiều trong nghiên cứu sinh tổng hợp, dược học, chế tạo hợp chất hữu cơ đánh dấu đồng vị.

 Hóa chất Diisopropylamine tinh khiết Merck sử dụng cho phòng thí nghiệm.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥99%, phù hợp dùng cho tổng hợp chuyên sâu

  • Ứng dụng linh hoạt: điều chế base mạnh, xúc tác, trung gian phản ứng

  • Dễ sử dụng và bảo quản – dạng lỏng, tan tốt trong dung môi hữu cơ

  • Sản phẩm Merck – thương hiệu hàng đầu thế giới

  • Có đầy đủ COA – MSDS theo tiêu chuẩn phòng lab

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng điều chế LDA: phản ứng với n-BuLi trong điều kiện khan (dry THF) ở -78°C

  • Ứng dụng khác: thêm vào phản ứng với tỉ lệ mol phù hợp, khuấy đều, kiểm soát nhiệt độ

  • Lưu ý: phản ứng mạnh với acid – cần thao tác trong điều kiện khan, tủ hút

  • Trang bị bảo hộ đầy đủ: kính, găng tay, khẩu trang than hoạt tính

 Diisopropylamine C6H15N Merck độ tinh khiết cao cho phân tích.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Đậy kín sau khi sử dụng, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Tránh tiếp xúc với acid, chất oxy hóa mạnh

  • Nên bảo quản trong tủ lạnh hóa chất (2–8°C) nếu dùng lâu dài

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Gây kích ứng mạnh cho mắt, da và đường hô hấp

  • Dễ cháy – không sử dụng gần nguồn nhiệt hoặc lửa trần

  • Nếu tiếp xúc mắt: rửa kỹ với nước ít nhất 15 phút

  • Nếu nuốt phải: không gây nôn – đưa đến cơ sở y tế ngay

  • Chỉ thao tác trong tủ hút và dưới sự giám sát chuyên môn

 Dung môi Diisopropylamine Merck lọ 1L dùng nghiên cứu hóa học.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • n-Butyllithium – Base dùng điều chế LDA

  • THF khan – Dung môi phản ứng tạo LDA

  • Diethylamine – Amin thứ cấp nhẹ hơn

  • Triethylamine – Bazơ hữu cơ phổ biến trong tổng hợp

Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Sản phẩm Merck chính hãng – tiêu chuẩn tổng hợp cao cấp

  • Đầy đủ COA – MSDS theo từng lô sản xuất

  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận nơi – phù hợp nghiên cứu, học thuật, sản xuất

  • Giao hàng nhanh toàn quốc – giá cạnh tranh – uy tín