Chloramine T Trihydrate Merck 250g – Hóa Chất Oxy Hóa Thí Nghiệm

Chloramine T Trihydrate C₇H₇ClNNaO₂·3H₂O Merck Đức Lọ 250g

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Chloramine T Trihydrate

  • Tên hóa học: Sodium N-chlorotoluene sulfonamide trihydrate – C₇H₇ClNNaO₂·3H₂O

  • Quy cách: Lọ nhựa 250g

  • Xuất xứ: Đức (Merck)

  • Hàm lượng hoạt chất: ≥98%

  • Dạng: Bột tinh thể trắng, tan trong nước

  • Mùi: Không mùi hoặc mùi nhẹ clo

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Chloramine T Trihydrate Merck 250g – Hóa Chất Oxy Hóa Chuẩn Cho Phòng Thí Nghiệm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Chloramine T Trihydrate (C₇H₇ClNNaO₂·3H₂O) là một hợp chất hữu cơ – vô cơ dạng muối, có tính oxy hóa mạnh nhờ nhóm N-Cl hoạt động, được sử dụng phổ biến trong các phản ứng hóa học và sinh học.

Với độ tinh khiết cao, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng phân tích định lượng, kiểm nghiệm iod, phản ứng oxy hóa, nhuộm mô miễn dịch và tổng hợp hữu cơ.

Chloramine T trihydrate Merck Đức lọ 250g dùng trong phân tích hóa học.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông tin chi tiết Thông số
Tên sản phẩm Chloramine T Trihydrate
Công thức hóa học C₇H₇ClNNaO₂·3H₂O
Khối lượng mol 281.68 g/mol
CAS 7080-50-4
Hàm lượng ≥98% (Merck)
Xuất xứ Merck – Đức
Quy cách Lọ nhựa 250g
Ngoại quan Bột tinh thể trắng
Tính tan Tan trong nước, ethanol
Chứng từ COA, MSDS từ Hóa Chất Hải Đăng

 

3. Ứng Dụng Thực Tế

Chloramine T là một hóa chất oxy hóa mềm, đóng vai trò quan trọng trong nhiều kỹ thuật thí nghiệm phân tích, đặc biệt trong sinh học, hóa hữu cơ và hóa phân tích.

3.1. Phân tích iod – định lượng ion halogen

  • Xác định hàm lượng iod và iodide trong thực phẩm, muối ăn, nước biển bằng phương pháp Wolff hoặc phương pháp chuẩn độ oxy hóa-khử.

  • Phản ứng với KI (Potassium Iodide) trong môi trường acid sinh iod tự do – dùng trong phép đo phổ hoặc chuẩn độ.

3.2. Oxy hóa hợp chất hữu cơ – tổng hợp hữu cơ

  • Dùng trong các phản ứng oxy hóa phenol, aniline, indole, thiol… thành dẫn xuất sulfonyl hoặc oxime.

  • Phản ứng chlorin hóa chọn lọc tại vị trí ortho/para của vòng thơm.

  • Là chất phản ứng chuẩn trong tổng hợp hợp chất hoạt tính sinh học (thuốc trừ sâu, kháng sinh, dẫn xuất hoạt tính thần kinh…).

3.3. Sinh hóa và hóa sinh học

  • Ứng dụng trong nhuộm mô miễn dịch (Immunohistochemistry): Chloramine T là chất kích hoạt iod phóng xạ (I-125 hoặc I-131) gắn vào protein/kháng thể trong các xét nghiệm gắn kết phóng xạ.

  • Tham gia phản ứng gắn iod đồng vị vào tyrosine của protein, phục vụ nghiên cứu đánh dấu phóng xạ.

3.4. Phân tích – kiểm nghiệm phòng thí nghiệm

  • Định lượng sulfit, nitrit bằng phản ứng khử–oxy hóa trong môi trường kiểm soát pH.

  • Là thuốc thử dùng trong phản ứng màu để kiểm tra protein, acid amin, hợp chất thơm.

  • Dùng để làm sạch – khử trùng nhẹ thiết bị trước khi phân tích vi sinh.

3.5. Ứng dụng giáo dục – đào tạo

  • Được sử dụng trong các bài thực hành hóa phân tích, oxy hóa – khử, dạy học về chất oxy hóa mềm và điều chế dẫn xuất chlor hóa.

  • Giúp sinh viên hiểu về phản ứng thế điện tử vòng thơm và ứng dụng phản ứng đặc trưng của dẫn xuất amin thơm.

Tham khảo thêm: Danh mục hóa chất phân tích Merck chính hãng – TẠI ĐÂY

Hóa chất Chloramine T tinh khiết hỗ trợ xét nghiệm và phân tích mẫu chuẩn.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Dễ tan, phản ứng nhanh – hiệu suất cao trong phản ứng oxy hóa.

  • An toàn hơn so với các chất oxy hóa mạnh như NaClO, Br₂.

  • Ổn định tốt – dễ bảo quản, ít bay hơi.

  • Đóng gói 250g tiện dụng, phù hợp cho phòng lab.

  • Chính hãng Merck – COA, MSDS đầy đủ.

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Sử dụng theo liều lượng khuyến nghị trong tài liệu kỹ thuật hoặc quy trình phân tích.

  • Hòa tan trong nước cất hoặc ethanol – pha mới trước khi dùng.

  • Tránh để tiếp xúc lâu với acid mạnh – có thể sinh khí độc.

  • Luôn đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi thao tác.

  • Làm việc trong tủ hút nếu sử dụng với nồng độ cao.

 Chloramine T trihydrate Merck phù hợp ứng dụng phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Đậy kín nắp lọ sau khi sử dụng.

  • Tránh để gần acid, base mạnh và chất dễ cháy.

  • Không để trong khu vực có độ ẩm cao.

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp.

  • Nếu dính vào mắt: rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút.

  • Nếu nuốt phải: không gây nôn, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay.

  • Nếu hít phải nhiều: đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ hô hấp nếu cần.

  • Đọc kỹ MSDS trước khi sử dụng.

 Dạng bột Chloramine T Merck dùng cho phản ứng phân tích và chuẩn độ.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Potassium Iodide – KI – 500g

  • Sodium Thiosulfate – Na₂S₂O₃ – 500g

  • Iodine Crystals – 100g

  • Sodium Hypochlorite – 5L

  • Phenol – 500g

Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

 

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Cung cấp sản phẩm Merck – Đức chính hãng, đủ tem nhãn.

  • Đầy đủ COA – MSDS, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

  • Giao hàng nhanh toàn quốc – đóng gói an toàn, chống ẩm.

  • Giá cạnh tranh – ưu đãi cho khách hàng lab, đại lý, trường học.