Chi tiết sản phẩm
Calcein Merck – Chỉ Thị Chuẩn Độ Phức Huỳnh Quang Chính Xác, Nhạy Cao
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
Calcein là một chỉ thị huỳnh quang được dùng chủ yếu trong chuẩn độ phức chất với EDTA để xác định ion kim loại vi lượng như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, đặc biệt hiệu quả trong môi trường cần độ nhạy cao hoặc nền mẫu có màu.
Với khả năng phát quang rõ rệt khi tạo phức và thay đổi trạng thái, Calcein giúp xác định điểm tương đương cực kỳ chính xác, là lựa chọn lý tưởng trong kiểm nghiệm và nghiên cứu.

2. Thông Tin Kỹ Thuật
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcein Indicator |
| Công thức hóa học | C₃₀H₂₆N₂O₁₃ |
| Khối lượng mol | 622.53 g/mol |
| Dạng | Bột màu cam, huỳnh quang |
| Tính chất đặc biệt | Phát huỳnh quang mạnh dưới đèn UV (~495 nm) |
| Quy cách | Lọ 5g |
| Xuất xứ | Merck – Đức |
| Chứng từ | COA – MSDS – Đạt tiêu chuẩn phân tích quốc tế |
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Thí Nghiệm
3.1. Chuẩn độ phức chất với EDTA
-
Calcein được dùng như chỉ thị huỳnh quang trong chuẩn độ phức chất (complexometric titration) để xác định ion kim loại hóa trị 2 và 3 như Ca²⁺, Mg²⁺, Zn²⁺, Mn²⁺.
-
Phản ứng mạnh với các ion kim loại để tạo phức Calcein–kim loại có phát quang đặc trưng, cho phép xác định điểm tương đương bằng mắt thường hoặc máy phát hiện UV.
-
Đặc biệt hữu ích khi chuẩn độ trong mẫu có màu nền hoặc hàm lượng ion rất thấp.
3.2. Phân tích vi lượng trong dược phẩm – thực phẩm – nước
-
Dùng xác định hàm lượng Ca, Mg, Fe, Mn… trong nước uống, nước thải, sữa, viên bổ sung, và thuốc dạng muối kim loại.
-
Tạo độ nhạy và độ lặp lại cao hơn so với chỉ thị màu thông thường như EBT hoặc Eriochrome Black T.
-
Ứng dụng trong phân tích theo tiêu chuẩn ISO, AOAC, USP.
3.3. Phân tích sinh học, sinh hóa
-
Dùng để xác định dòng ion kim loại trong các nghiên cứu enzyme, tế bào, hoặc phản ứng sinh học có kim loại làm cofactor.
-
Kết hợp với các hệ đệm sinh học để nghiên cứu tác động của ion kim loại lên protein, DNA, enzyme.
3.4. Ứng dụng trong đo lường huỳnh quang
-
Calcein phát huỳnh quang mạnh, có thể dùng như chất đánh dấu trong phân tích vết, đo huỳnh quang tại bước sóng 495 nm.
-
Dùng hiệu quả trong hệ thống cảm biến quang học, kiểm tra độ tinh khiết mẫu hoặc theo dõi dòng chảy vi lượng.

4. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Phát huỳnh quang rõ ràng – dễ nhận biết điểm tương đương
-
Độ nhạy cao – phù hợp chuẩn độ vi lượng và mẫu nền nhiễu màu
-
Ổn định – dễ sử dụng – dùng kèm EDTA hoặc dung dịch đệm
-
Chính hãng Merck – độ tinh khiết cao – COA – MSDS đầy đủ
-
Lọ 5g – tiết kiệm, phù hợp phòng thí nghiệm và nghiên cứu
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Pha dung dịch Calcein 0.1% trong nước hoặc dung dịch đệm phù hợp
-
Thêm vài giọt vào dung dịch chứa ion cần chuẩn độ
-
Chuẩn độ bằng EDTA 0.01M hoặc 0.1M đến khi huỳnh quang biến đổi (tắt hoặc chuyển màu)
-
Có thể quan sát dưới ánh sáng UV (365–495 nm) để tăng độ chính xác
-
Điều chỉnh pH tối ưu khoảng 8–10 bằng đệm amoniac

6. Bảo Quản Sản Phẩm
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp
-
Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng – tránh hút ẩm
-
Tránh bảo quản gần acid hoặc chất oxy hóa mạnh
-
Lưu trữ ở nhiệt độ phòng – không cần bảo quản lạnh
7. Cảnh Báo An Toàn
-
Tránh hít bụi mịn – sử dụng trong tủ hút nếu cần
-
Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi thao tác
-
Không ăn/uống – tránh tiếp xúc với da, mắt
-
Nếu bị vấy vào mắt: rửa ngay với nước sạch nhiều lần

8. Sản Phẩm Liên Quan
-
EDTA tetrasodium – thuốc thử chuẩn độ phức
-
Dung dịch đệm NH₄Cl/NH₄OH – pH 10 dùng chuẩn độ
-
Eriochrome Black T – chỉ thị chuẩn độ kim loại thường
-
Calmagite – chỉ thị khác trong xác định Ca, Mg
-
Dung dịch Ca²⁺ chuẩn 0.01M – đối chiếu trong hiệu chuẩn
Tham khảo thêm sản phẩm chỉ thị chuẩn TẠI ĐÂY
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
-
Hotline/Zalo: 0934561220
-
Website: hoachathaidang.com | hoachathaidang.vn
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang
10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng
-
Calcein chính hãng Merck – đạt chuẩn phân tích quốc tế
-
Hỗ trợ kỹ thuật ứng dụng trong chuẩn độ phức – huỳnh quang
-
Giao hàng toàn quốc – đóng gói tiêu chuẩn phòng lab
-
Giá tốt – hỗ trợ cho các viện nghiên cứu, trường học, QC nhà máy