Acetylacetone Merck – Tác Nhân Phức Hóa, Tổng Hợp & Phân Tích

Acetylacetone C₅H₈O₂ Merck Đức 1L – Dung Môi Phân Tích Hữu Cơ

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Acetylacetone

  • Tên hóa học: 2,4-Pentanedione

  • Công thức hóa học: C₅H₈O₂

  • Quy cách: 1L/chai thủy tinh tối màu

  • Xuất xứ: Merck – Đức

  • Hàm lượng hoạt chất: ≥ 99%

  • Dạng: Chất lỏng, trong suốt, màu vàng nhạt

  • Mùi: Mùi đặc trưng, hơi ngọt và xeton

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Acetylacetone Merck Đức 1L – Hóa Chất Tạo Phức Kim Loại, Dung Môi Phân Tích Và Tổng Hợp Hữu Cơ

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Acetylacetone (2,4-pentanedione) là hợp chất hữu cơ chứa nhóm keto–enol linh động, thường được sử dụng làm tác nhân tạo phức kim loại, dung môi trong tổng hợp hữu cơ và hỗ trợ phân tích vi lượng trong hóa học phân tích.

Sản phẩm của Merck – Đức, đảm bảo độ tinh khiết cao, thích hợp cho các ứng dụng trong AAS, ICP, nghiên cứu vật liệu, xúc tác và hóa dầu.

Acetylacetone Merck Đức dung môi phân tích hữu cơ độ tinh khiết cao.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết Mô Tả
Tên sản phẩm Acetylacetone
Tên hóa học 2,4-Pentanedione
Công thức hóa học C₅H₈O₂
CAS Number 123-54-6
Độ tinh khiết ≥ 99%
Khối lượng phân tử 100.12 g/mol
Quy cách 1L/chai thủy tinh nâu
Xuất xứ Merck – Đức
Chứng từ COA – MSDS từ Hóa Chất Hải Đăng

3. Ứng Dụng Thực Tế

3.1. Làm chất tạo phức kim loại (complexing agent)

  • Acetylacetone tạo các phức chelat ổn định với ion kim loại như Fe, Al, Cr, Mn, Co, Cu, Zn, lanthanide,…

  • Dùng trong phân tích vi lượng bằng AAS, ICP-OES, UV-Vis, giúp tăng độ nhạy khi xác định kim loại nặng.

  • Phức của acetylacetone với nhôm, crôm, đồng… có màu đặc trưng → hỗ trợ trong đo quang xác định kim loại.

3.2. Ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ

  • tác nhân trung gian trong nhiều phản ứng hữu cơ như tổng hợp heterocycle, β-diketone, dẫn xuất pyridine, pyrazole, triazole…

  • Là hợp chất nền để tổng hợp hợp chất tạo màu, chất phát quang, dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật.

  • Sử dụng trong phản ứng tạo dẫn xuất metallo–organic và làm ligand trong tổng hợp xúc tác đồng thể.

3.3. Ứng dụng trong phân tích hóa học – môi trường

  • Dùng để chiết và cô lập kim loại trong các mẫu nước, đất, thực phẩm trước khi phân tích bằng thiết bị.

  • Tham gia tạo phức để đo màu hoặc đo UV-Vis các ion kim loại ở nồng độ thấp (μg/L).

  • Hỗ trợ phân tích môi trường nước thải, đánh giá tồn dư kim loại độc hại.

3.4. Nghiên cứu vật liệu và xúc tác

  • Dùng để điều chế các phức chất kim loại có cấu trúc ứng dụng trong:

    • Xúc tác đồng thể và dị thể

    • Vật liệu từ – quang – điện tử

    • Nano vật liệu cấu trúc oxit kim loại (Al₂O₃, TiO₂…) từ tiền chất metal-acetylacetonate.

3.5. Ứng dụng khác trong phòng thí nghiệm

  • dung môi có độ phân cực trung bình, hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ.

  • Dùng trong chuẩn bị mẫu cho phân tích sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng (HPLC).

  • Phục vụ thực hành hóa học vô cơ, hóa học hữu cơ và các thí nghiệm phân tích tổng hợp.

Tham khảo thêm hóa chất thí nghiệm Merck TẠI ĐÂY

Dung môi acetylacetone 1L Merck dùng cho các phép phân tích chuyên sâu.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao – ≥ 99%

  • Tương thích nhiều kỹ thuật phân tích

  • Tạo phức ổn định – tăng độ nhạy phân tích kim loại

  • Dễ bay hơi – phù hợp làm dung môi phản ứng

  • Chính hãng Merck – chứng từ COA – MSDS đầy đủ

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng trực tiếp hoặc pha loãng tùy mục đích thí nghiệm

  • Sử dụng trong tủ hút do có mùi và dễ bay hơi

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp – dùng găng tay, kính bảo hộ

  • Đóng kín chai sau khi sử dụng để tránh bay hơi dung môi

 

Hóa chất acetylacetone tinh khiết phù hợp ứng dụng phân tích hữu cơ.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng

  • Để xa nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh

  • Nhiệt độ lý tưởng: 15 – 25°C

  • Đóng kín nắp để giữ độ tinh khiết

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Dễ cháy – tránh xa nguồn lửa, tia lửa điện

  • Có thể gây kích ứng da, mắt, hô hấp

  • Nếu tiếp xúc: rửa sạch với nước nhiều lần

  • Không hít hơi – nên thao tác trong tủ hút

  • Đọc kỹ MSDS trước khi sử dụng

 Acetylacetone Merck chai 1 lít sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA) – chất tạo phức

  • 1,10-Phenanthroline – dùng phân tích sắt

  • Dimethylglyoxime (DMG) – xác định Ni²⁺

  • Nitroso-R salt – phân tích kim loại

  • Dung môi DMF, DMSO, Methanol – hỗ trợ tổng hợp hữu cơ

Tham khảo các sản phẩm TẠI ĐÂY

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Hàng chính hãng Merck – độ tinh khiết phân tích

  • Giao nhanh toàn quốc – tư vấn tận nơi

  • COA, MSDS đầy đủ theo lô hàng

  • Hỗ trợ kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu – phân tích – tổng hợp