Potassium Dichromate Ấn Độ – Hóa Chất Oxy Hóa Mạnh Trong Thí Nghiệm

Potassium Dichromate Ấn Độ Alpha Chemika Lọ 500g

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Potassium Dichromate Alpha Chemika

  • Tên hóa học: Potassium Dichromate – K₂Cr₂O₇

  • Quy cách: Lọ nhựa 500g

  • Xuất xứ: Ấn Độ

  • Hàm lượng hoạt chất: Tinh khiết ≥99%

  • Dạng: Tinh thể màu cam, tan trong nước

  • Mùi: Không mùi

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Potassium Dichromate Ấn Độ – Hóa Chất Oxy Hóa Mạnh Trong Thí Nghiệm


1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Potassium Dichromate (K₂Cr₂O₇) là hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu cam, có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm hóa học phân tích và hóa hữu cơ.

Ứng dụng chính trong chuẩn độ oxy hóa khử, xác định hàm lượng ethanol, COD, điều chế thuốc thử và nghiên cứu phản ứng oxy hóa.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Số Chi Tiết
Tên sản phẩm Potassium Dichromate Alpha Chemika
Công thức hóa học K₂Cr₂O₇
Hàm lượng Tinh khiết ≥99%
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách đóng gói Lọ nhựa 500g
Ngoại quan Tinh thể màu cam đậm, tan tốt trong nước
Đặc tính nổi bật Chất oxy hóa mạnh, ổn định, phản ứng nhạy
Chứng từ COA, MSDS – Hóa Chất Hải Đăng cung cấp

3. Ứng Dụng Thực Tế

Potassium Dichromate là chất oxy hóa tiêu chuẩn trong các ứng dụng phân tích:

3.1. Chuẩn độ oxy hóa khử:

  • Dùng làm chất oxy hóa chuẩn trong chuẩn độ phản ứng khử – Fe²⁺, oxalate…

  • Dễ điều chuẩn, không bị phân hủy bởi ánh sáng, nên thường dùng làm dung dịch chuẩn gốc.

3.2. Phân tích ethanol:

  • Dùng để xác định hàm lượng cồn (ethanol) trong rượu, đồ uống bằng phản ứng oxy hóa tạo Cr³⁺ (màu xanh lục).

3.3. Phân tích hóa học môi trường:

  • Ứng dụng trong xác định COD (Chemical Oxygen Demand) – chỉ số ô nhiễm hữu cơ trong nước thải.

  • Phản ứng với chất hữu cơ trong môi trường acid mạnh.

3.4. Thuốc thử phát hiện:

  • Thành phần trong thuốc thử phát hiện aldehyde, phenol, và một số nhóm chức oxy hóa khử.

  • Phản ứng đổi màu đặc trưng giúp nhận biết định tính.

3.5. Ứng dụng giáo dục & nghiên cứu:

  • Dùng trong các thí nghiệm minh họa phản ứng oxy hóa – khử, chuyển màu Cr(VI) sang Cr(III).

  • Là chất điển hình trong giáo trình hóa học vô cơ – phân tích.


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Oxy hóa mạnh – ổn định – dễ chuẩn độ

  • Tinh khiết cao – phản ứng chính xác

  • Ứng dụng đa dạng: phân tích, môi trường, giáo dục

  • Đóng lọ kín – bảo quản dễ dàng

  • COA – MSDS đầy đủ, minh bạch nguồn gốc


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng trực tiếp hoặc pha loãng theo nồng độ mong muốn.

  • Khi dùng chuẩn độ: cân chính xác, hòa tan vào H₂SO₄ loãng.

  • Sử dụng trong tủ hút – không để tiếp xúc trực tiếp.

  • Trang bị đầy đủ bảo hộ: găng tay, kính, khẩu trang.


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng.

  • Tránh xa acid mạnh, chất dễ cháy và chất khử.

  • Lưu trữ riêng biệt – ghi nhãn rõ ràng.


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Độc hại – có khả năng gây ung thư (chứa Cr⁶⁺)

  • Không hít bụi – không để dính da, mắt

  • Nếu tiếp xúc: rửa bằng nước nhiều lần, đến cơ sở y tế nếu cần

  • Nếu nuốt phải: uống nước nhiều, không gây nôn – liên hệ y tế ngay


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Sodium Dichromate – chất oxy hóa tương tự

  • Potassium Permanganate – oxy hóa mạnh, dùng trong nước

  • Sodium Thiosulfate – chuẩn độ ngược với Cr₂O₇²⁻

  • Hydrogen Peroxide – chất khử trong phản ứng redox

  • Sulfuric Acid 98% – môi trường phản ứng điển hình

Tham khảo các sản phẩm khác TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng


10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Nhập khẩu trực tiếp – chính hãng Alpha Chemika

  • Đầy đủ COA – MSDS – tư vấn kỹ thuật tận nơi

  • Giao hàng toàn quốc – đóng gói cẩn thận

  • Cam kết chất lượng – hỗ trợ nhiệt tình – giá tốt nhất