Polyethylene Glycol 6000 – Chất Ổn Định, Hòa Tan Trong Công Nghiệp

Polyethylene Glycol 6000 PEG 6000 25kg/bao Ấn Độ

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Polyethylene Glycol 6000 (PEG 6000)

  • Công thức hóa học: H(OCH₂CH₂)nOH

  • Khối lượng phân tử trung bình: 6000

  • Hàm lượng tinh khiết: ≥ 99%

  • Xuất xứ: Ấn Độ

  • Quy cách: 25kg/bao

  • Dạng: Hạt hoặc bột trắng, không mùi

  • Tính chất: Tan trong nước, ethanol, glycerin, không tan trong ether và dầu khoáng

  • pH dung dịch 1%: 5.0 – 7.0

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Polyethylene Glycol 6000 (PEG 6000) Ấn Độ 25kg/bao – Hóa Chất Cơ Bản Ổn Định, Hòa Tan Và Ứng Dụng Rộng Trong Công Nghiệp

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Polyethylene Glycol (PEG 6000) là một polyme mạch thẳng được tạo ra từ phản ứng trùng hợp ethylene oxide, có tính hòa tan và ổn định cao.
PEG 6000 là hợp chất trơ về mặt hóa học, không độc, không kích ứng, có khả năng hòa tan tốt trong nước, tạo dung dịch nhớt nhẹ và bền nhiệt.
Nhờ các đặc tính này, PEG 6000 được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực như: làm chất ổn định, chất bôi trơn, dung môi hòa tan, tá dược dược phẩm, phụ gia mỹ phẩm và hóa chất kỹ thuật.

Polyethylene Glycol 6000 PEG 6000 Ấn Độ 25kg – Hóa chất cơ bản, dạng bột trắng, tan tốt trong nước, không độc hại.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết Mô Tả
Tên sản phẩm Polyethylene Glycol 6000 (PEG 6000)
Công thức hóa học H(OCH₂CH₂)nOH
Khối lượng phân tử trung bình 6000
Độ tinh khiết ≥ 99%
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách 25kg/bao
Dạng vật lý Bột hoặc hạt màu trắng, không mùi
Điểm nóng chảy 55 – 63°C
Độ hòa tan Tan tốt trong nước, ethanol, glycerin
pH dung dịch 1% 5.0 – 7.0
Độ ẩm ≤ 0.5%
Chứng từ COA – MSDS đầy đủ

3. Ứng Dụng Chuyên Sâu Trong Dược Phẩm, Mỹ Phẩm Và Công Nghiệp

3.1. Ứng Dụng Trong Ngành Dược Phẩm

  • Tá dược hòa tan: PEG 6000 được dùng trong viên nén, viên nang, thuốc mỡ và dung dịch tiêm để giúp hòa tan và ổn định hoạt chất.

  • Chất bôi trơn: Giảm ma sát trong máy dập viên, giúp viên thuốc dễ tháo khuôn.

  • Chất ổn định: Giữ độ ẩm, ngăn kết tụ và tăng tuổi thọ sản phẩm.

3.2. Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm Và Sản Phẩm Chăm Sóc Cá Nhân

  • Chất dưỡng ẩm: PEG 6000 giữ nước và giúp da mềm mịn trong kem dưỡng, lotion và sữa tắm.

  • Tăng độ nhớt và ổn định: Giúp sản phẩm không tách lớp, tăng độ bóng mịn.

  • Chất nhũ hóa: Giúp hòa trộn dầu và nước trong các sản phẩm dạng kem hoặc gel.

3.3. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Và Hóa Chất

  • Sơn và mực in: PEG 6000 được dùng để kiểm soát độ nhớt, chống khô và tăng khả năng bám dính.

  • Chất bôi trơn cơ khí: Giảm ma sát và chống dính trong quá trình gia công kim loại hoặc nhựa.

  • Cao su và nhựa: Làm chất hóa dẻo, tăng độ mềm dẻo và bền kéo.

  • Chất tẩy rửa: PEG 6000 hỗ trợ hòa tan, ổn định và tạo độ bóng trong sản phẩm tẩy rửa cao cấp.

Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Polyethylene Glycol 4000 (PEG 4000), Propylene Glycol, và Glycerin USP.

PEG 6000 Ấn Độ 25kg – Hóa chất Polyethylene Glycol, dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao: PEG 6000 Ấn Độ đạt ≥ 99%, đảm bảo an toàn trong dược phẩm và mỹ phẩm.

  • Tính chất ổn định: Không phản ứng với nhiều hóa chất khác, ít bị phân hủy bởi nhiệt hoặc ánh sáng.

  • Hòa tan tốt: Dễ hòa tan trong nước, ethanol, giúp phối trộn và phân tán hiệu quả.

  • An toàn, không độc: Không gây kích ứng da, thân thiện với người dùng và môi trường.

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Trong dược phẩm: Dùng làm tá dược hòa tan, bôi trơn hoặc nền thuốc mỡ với hàm lượng 1 – 10%.

  • Trong mỹ phẩm: Thêm vào công thức kem, sữa tắm, lotion với tỷ lệ 2 – 5%.

  • Trong công nghiệp: Sử dụng 0.5 – 5% để ổn định và kiểm soát độ nhớt trong sơn, cao su hoặc tẩy rửa.

  • Lưu ý: Hòa tan PEG 6000 trong nước ấm (50–60°C) để tăng tốc độ tan và đảm bảo dung dịch đồng nhất.

 Polyethylene Glycol 6000 Ấn Độ – Nguyên liệu dược phẩm, ổn định, dễ hòa tan, ứng dụng làm tá dược và chất ổn định.

6. Bảo Quản

  • Điều kiện: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Bao bì: Giữ kín sau khi sử dụng, tránh hút ẩm.

  • Không bảo quản cùng: Axit mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh.

  • Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách.

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Tác hại: PEG 6000 an toàn, không độc, tuy nhiên có thể gây trơn trượt khi rơi vãi.

  • Sơ cứu: Nếu dính vào mắt, rửa bằng nước sạch; nếu nuốt phải, uống nhiều nước và đến cơ sở y tế khi cần.

  • Phòng tránh: Mang găng tay và khẩu trang khi thao tác lượng lớn.

  • Xử lý sự cố: Thu gom bằng dụng cụ khô, tránh đổ xuống hệ thống thoát nước.

 Kho Hóa Chất Hải Đăng – Polyethylene Glycol PEG 6000 Ấn Độ 25kg, cung cấp toàn quốc, chất lượng đảm bảo.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Polyethylene Glycol 4000 (PEG 4000): Tá dược hòa tan trong thuốc và mỹ phẩm.

  • Propylene Glycol (PG): Dung môi và chất giữ ẩm trong thực phẩm, mỹ phẩm.

  • Glycerin USP: Dưỡng ẩm, làm mềm da, dùng trong dược phẩm và công nghiệp tẩy rửa.

  • Sorbitol 70%: Chất giữ ẩm tự nhiên trong thực phẩm và kem dưỡng.

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Sản phẩm chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Ấn Độ, đạt tiêu chuẩn công nghiệp và dược phẩm.

  • Chứng từ COA – MSDS đầy đủ: Minh bạch, rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kiểm định chất lượng.

  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ ứng dụng PEG 6000 trong dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp.

  • Giao hàng nhanh toàn quốc: Kho Hạ Long luôn sẵn hàng – giao tận nơi, hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và hướng dẫn kỹ thuật an toàn.