Nickel Sulphate Đài Loan – Hóa Chất Mạ Điện, Luyện Kim, Pin Niken

Nickel Sulphate NiSO4.6H2O Đài Loan 25kg/bao

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Nickel Sulphate – Niken Sunfat

  • Công thức hóa học: NiSO₄·6H₂O

  • Khối lượng phân tử: 262.85 g/mol

  • Xuất xứ: Đài Loan

  • Quy cách: 25kg/bao

  • Dạng: Tinh thể màu xanh ngọc

  • Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước

  • Độ tinh khiết: ≥ 99%

  • pH dung dịch 5%: 4.0 – 6.0

  • Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Nickel Sulphate NiSO₄·6H₂O Đài Loan 25kg/bao – Hóa Chất Cơ Bản Dùng Trong Xi Mạ, Luyện Kim Và Sản Xuất Pin

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Nickel Sulphate (NiSO₄·6H₂O) là hợp chất vô cơ chứa ion niken dương (Ni²⁺) và ion sunfat (SO₄²⁻), có dạng tinh thể màu xanh ngọc sáng, dễ tan trong nước, hơi hút ẩm.
Đây là nguồn cung cấp niken chính trong các quy trình xi mạ điện phân, giúp tạo lớp phủ niken bóng, chống ăn mòn và tăng độ bền bề mặt kim loại.
Ngoài ra, Nickel Sulphate còn được ứng dụng trong sản xuất pin niken-cadmium (NiCd), xúc tác hóa học, dệt nhuộm và sản xuất vật liệu điện tử.
Sản phẩm Nickel Sulphate Đài Loan được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, có độ tinh khiết cao, ít tạp chất kim loại khác (Cu, Fe, Zn) và đảm bảo độ đồng nhất cao giữa các mẻ hàng, phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.

Nickel Sulphate NiSO₄·6H₂O Đài Loan 25kg – Hóa chất mạ kim loại, tinh thể xanh, tan tốt trong nước, độ tinh khiết cao.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết Mô Tả
Tên sản phẩm Nickel Sulphate (Niken Sunfat)
Công thức hóa học NiSO₄·6H₂O
Khối lượng phân tử 262.85 g/mol
Hàm lượng Ni²⁺ 22% ± 0.5%
Hàm lượng SO₄²⁻ 72% ± 1%
Độ tinh khiết ≥ 99%
Ngoại quan Tinh thể màu xanh ngọc
Độ tan trong nước Hoàn toàn
pH dung dịch 5% 4.0 – 6.0
Xuất xứ Đài Loan
Quy cách 25kg/bao PP lót PE
Chứng từ COA – MSDS đầy đủ

3. Ứng Dụng Chuyên Sâu Trong Xi Mạ, Luyện Kim, Và Sản Xuất Pin

3.1. Ứng Dụng Trong Ngành Xi Mạ Niken

  • Nguồn cung cấp ion Ni²⁺ chủ yếu: Cung cấp niken cho dung dịch mạ điện.

  • Tạo lớp phủ sáng, bền: Giúp kim loại mạ có bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn, tăng độ cứng.

  • Ứng dụng: Mạ niken trên đồng, thép, nhôm, kẽm và các chi tiết cơ khí, linh kiện điện tử.

3.2. Ứng Dụng Trong Ngành Sản Xuất Pin Và Ắc Quy

  • Sản xuất pin NiCd và pin NiMH: Là nguyên liệu cung cấp niken cho cực dương của pin.

  • Ổn định điện thế: Tăng tuổi thọ pin, giảm hiện tượng ăn mòn điện cực.

  • Ứng dụng trong pin tái sạc và pin công nghiệp năng lượng cao.

3.3. Ứng Dụng Trong Dệt Nhuộm Và Hóa Chất Xúc Tác

  • Thuốc nhuộm vải: Là chất tạo màu xanh lá – xanh ngọc cho sợi dệt, vải len, tơ tổng hợp.

  • Chất xúc tác: Tham gia vào các phản ứng hydro hóa, khử và tổng hợp hữu cơ.

  • Sản xuất hợp kim và muối niken khác: Dùng trong ngành gốm, thủy tinh và chất phủ.

Tham khảo thêm sản phẩm liên quan: Nickel Nitrate (Ni(NO₃)₂·6H₂O), Nickel Chloride (NiCl₂·6H₂O), Cobalt Sulphate (CoSO₄·7H₂O), Copper Sulphate (CuSO₄·5H₂O).

NiSO₄·6H₂O Đài Loan 25kg – Hóa chất Nickel Sulphate, dùng trong mạ điện, sản xuất pin và chất xúc tác.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao: Hàm lượng Ni ≥ 22%, ít tạp chất kim loại khác.

  • Hiệu quả mạ sáng: Giúp lớp phủ niken bám dính tốt, bề mặt bóng và đều màu.

  • Ổn định dung dịch mạ: Không làm biến đổi pH, hạn chế kết tủa.

  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xi mạ, pin, dệt nhuộm, xúc tác và luyện kim.

  • Sản phẩm nhập khẩu chính hãng: Nickel Sulphate Đài Loan có độ đồng nhất và ổn định vượt trội so với hàng nội địa.

5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Pha dung dịch mạ niken: Hòa tan Nickel Sulphate vào nước đã xử lý, kết hợp với Nickel Chloride và Boric Acid để tạo dung dịch mạ.

  • Tỷ lệ sử dụng:

    • Dung dịch mạ niken điện: 200 – 300 g/L.

    • Trong pin: Dùng theo tỷ lệ Ni/SO₄ tùy công thức cực điện.

  • Lưu ý: Sử dụng ở nhiệt độ 40 – 60°C, pH dung dịch 4.0 – 4.5 để đạt lớp mạ sáng, bám tốt.

 Nickel Sulphate Đài Loan – Hóa chất công nghiệp, ổn định, ứng dụng trong luyện kim, điện tử và xử lý bề mặt.

6. Bảo Quản

  • Điều kiện: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và độ ẩm cao.

  • Bao bì: Đựng trong bao PP lót PE kín, tránh rách hoặc rò rỉ.

  • Không bảo quản cùng: Axit mạnh, chất khử hoặc chất dễ cháy.

  • Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách.

7. Cảnh Báo An Toàn

  • Tác hại: Có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp.

  • Phòng tránh:

    • Mang găng tay, kính và khẩu trang khi thao tác.

    • Làm việc ở nơi thông thoáng, tránh hít bụi hoặc hơi dung dịch.

  • Sơ cứu:

    • Dính da: Rửa sạch bằng nước và xà phòng.

    • Dính mắt: Rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút, đến cơ sở y tế.

    • Nuốt phải: Không gây nôn, uống nước và đến bệnh viện ngay.

 Kho Hóa Chất Hải Đăng – Nickel Sulphate NiSO₄·6H₂O Đài Loan 25kg, cung cấp toàn quốc, chất lượng đảm bảo.

8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Nickel Chloride (NiCl₂·6H₂O): Thành phần trong dung dịch mạ điện.

  • Cobalt Sulphate (CoSO₄·7H₂O): Dùng trong pin và xúc tác.

  • Copper Sulphate (CuSO₄·5H₂O): Muối kim loại dùng trong mạ đồng.

  • Boric Acid (H₃BO₃): Ổn định dung dịch mạ và giảm ứng suất lớp phủ.


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng


10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

  • Sản phẩm chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Đài Loan, đạt tiêu chuẩn công nghiệp xi mạ và hóa chất cơ bản.

  • Chứng từ COA – MSDS đầy đủ: Minh bạch về nguồn gốc và chỉ tiêu kỹ thuật.

  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ hướng dẫn cách pha dung dịch, điều chỉnh pH và vận hành mạ điện an toàn.

  • Giao hàng nhanh toàn quốc: Kho Hạ Long luôn sẵn hàng – giao tận nơi, hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và hướng dẫn sử dụng chi tiết.