EDTA 2NA Nhật Bản – Chất Tạo Phức Ổn Định Trong Mỹ Phẩm Và Thực Phẩm

EDTA 2NA Nhật Bản 20kg/bao

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: EDTA 2NA (Disodium Ethylenediaminetetraacetate)

  • Tên gọi khác: Muối hai natri của axit ethylenediaminetetraacetic

  • Công thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O

  • Hàm lượng tinh khiết: ≥ 99%

  • Dạng: Bột tinh thể trắng

  • Mùi: Không mùi

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước

  • Xuất xứ: Nhật Bản

  • Quy cách: 20kg/bao

  • Chứng từ: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

Số lượng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao

 Chính Sách Đổi Trả 1:1

Chính Sách Đổi Trả 1:1

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn

Danh mục sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

EDTA 2NA Nhật Bản – Hóa Chất Tạo Phức Ổn Định Trong Mỹ Phẩm, Thực Phẩm Và Xử Lý Nước

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

EDTA 2NA (Ethylenediaminetetraacetic Acid Disodium Salt) là một hóa chất tạo phức (chelating agent) có khả năng liên kết với các ion kim loại nặng như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, giúp ngăn chặn sự oxy hóa và kết tủa trong dung dịch. Đây là dạng muối hai natri của EDTA, có độ tan cao trong nước và tính ổn định tốt, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước.

Khác với EDTA 4NA, dạng EDTA 2NA có pH thấp hơn, hoạt động hiệu quả trong môi trường trung tính hoặc hơi axit, rất phù hợp cho các công thức mỹ phẩm và thực phẩm cần kiểm soát kim loại mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc độ pH.

Sản phẩm EDTA 2NA Nhật Bản 20kg/bao do Hóa Chất Hải Đăng phân phối có độ tinh khiết ≥ 99%, dạng bột mịn, dễ hòa tan và an toàn khi sử dụng. Với nguồn gốc chính hãng Nhật Bản, EDTA 2NA mang lại hiệu quả ổn định, an toàn cho người sử dụng và thân thiện môi trường.

EDTA 2Na Nhật Bản 20kg – Hóa chất tạo phức kim loại, ổn định dung dịch, dùng trong xử lý nước và mỹ phẩm.

2. Thông Tin Kỹ Thuật

Thông Tin Chi Tiết Mô Tả
Tên hóa học Disodium Ethylenediaminetetraacetate
Công thức phân tử C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O
Khối lượng phân tử 372.24 g/mol
Độ tinh khiết ≥ 99%
Xuất xứ Nhật Bản
Dạng Bột tinh thể trắng, tan hoàn toàn trong nước
Độ pH (1% dung dịch) 4.0 – 5.5
Quy cách 20kg/bao
Chứng từ COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp

3.1. Ngành Mỹ Phẩm Và Chăm Sóc Cá Nhân

  • Ứng dụng: EDTA 2NA là phụ gia an toàn, được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem dưỡng, nước hoa, nước rửa tay, dung dịch rửa mặt và serum dưỡng da.

  • Tác dụng cụ thể:

    • Ổn định công thức, ngăn phản ứng oxy hóa và đổi màu do kim loại.

    • Tăng hiệu quả của chất bảo quản, kéo dài hạn sử dụng.

    • Giữ độ trong và độ mịn của dung dịch trong suốt vòng đời sản phẩm.

  • Cơ chế: EDTA 2NA “bắt giữ” các ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺) vốn xúc tác phản ứng oxy hóa trong công thức mỹ phẩm, giúp sản phẩm bền màu, ổn định mùi hương và không bị tách lớp trong quá trình bảo quản.

3.2. Ngành Thực Phẩm Và Đồ Uống

  • Ứng dụng: EDTA 2NA là phụ gia được phép sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với vai trò chất ổn định, bảo quản và chống oxy hóa.

  • Tác dụng cụ thể:

    • Giúp giữ màu sắc tự nhiên cho đồ uống, nước ngọt, sốt, và thực phẩm đóng hộp.

    • Ổn định vitamin C, dầu và chất béo trong các sản phẩm nhạy cảm với oxy.

    • Tăng thời gian bảo quản sản phẩm thực phẩm lỏng.

  • Cơ chế: EDTA 2NA tạo phức với ion kim loại (như Fe³⁺, Cu²⁺) – nguyên nhân gây oxy hóa chất béo và vitamin. Khi các ion này bị “bắt giữ”, quá trình oxy hóa bị chặn lại, giúp thực phẩm giữ được màu và mùi tự nhiên lâu hơn.

3.3. Ngành Dược Phẩm

  • Ứng dụng: EDTA 2NA được dùng trong sản xuất thuốc tiêm, dung dịch nhỏ mắt, thuốc khử kim loại nặng và các dung dịch đệm sinh học.

  • Tác dụng cụ thể:

    • Ngăn ion kim loại xúc tác phản ứng phân hủy hoạt chất.

    • Giúp dung dịch thuốc ổn định trong suốt thời gian sử dụng.

    • Dùng làm tá dược điều chỉnh độ cứng và ổn định pH dung dịch dược phẩm.

  • Cơ chế: Các ion kim loại tự do có thể gây phân hủy hoạt chất hoặc oxy hóa dung dịch. EDTA 2NA tạo phức bền với những ion này, giữ cho sản phẩm thuốc trong suốt, không đổi màu và duy trì hiệu lực lâu dài.

3.4. Ngành Xử Lý Nước Và Công Nghiệp Hóa Chất

  • Ứng dụng: Dùng làm chất tạo phức kim loại trong xử lý nước sinh hoạt, nước thải và công nghiệp.

  • Tác dụng cụ thể:

    • Loại bỏ ion Ca²⁺, Mg²⁺ gây cặn trong nước.

    • Ổn định pH, làm mềm nước, giảm đóng cặn trong nồi hơi và đường ống.

    • Hỗ trợ xử lý nước trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm.

  • Cơ chế: EDTA 2NA liên kết với ion kim loại, tạo phức tan, giúp nước trong hơn và tránh hiện tượng kết tủa. Đây là bước quan trọng giúp hệ thống hoạt động ổn định và giảm chi phí bảo dưỡng.

3.5. Phòng Thí Nghiệm Và Hóa Phân Tích

  • Ứng dụng: EDTA 2NA là tác nhân chuẩn độ trong phép phân tích complexon, xác định hàm lượng ion kim loại và độ cứng nước.

  • Tác dụng cụ thể:

    • Ứng dụng trong phân tích hóa học, sinh hóa, vi sinh.

    • Dùng làm chất ổn định mẫu, ngăn phản ứng phụ trong dung dịch thử.

    • Là tác nhân chelat hóa trong các nghiên cứu phân tích định lượng kim loại.

  • Cơ chế: Dưới tác dụng của EDTA 2NA, ion kim loại trong dung dịch được “khóa” lại bằng các liên kết bền, giúp phép đo chính xác, ổn định và không bị sai lệch do phản ứng phụ.

EDTA 2Na 20kg Nhật Bản – Phụ gia kỹ thuật cao, giúp loại bỏ ion kim loại nặng, cải thiện độ trong của dung dịch và tăng hiệu quả tẩy rửa.

4. Ưu Điểm Nổi Bật

Khả năng tạo phức mạnh: Loại bỏ hoàn toàn ion kim loại trong dung dịch.
Độ tinh khiết cao (≥ 99%) – đảm bảo hiệu quả và an toàn khi dùng cho mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm.
Tính ổn định tốt: Không bị phân hủy ở nhiệt độ thường, hoạt động hiệu quả trong pH 4–8.
Tan hoàn toàn trong nước: Dễ pha chế, dễ kiểm soát liều lượng.
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng Nhật Bản: Độ tin cậy cao, chứng từ COA – MSDS đầy đủ.

5. Hướng Dẫn Sử Dụng (An Toàn Hóa Chất)

Tỷ lệ sử dụng: Tùy ứng dụng: 0.01 – 0.1% trong mỹ phẩm; 0.001 – 0.005% trong thực phẩm; 0.05 – 0.2% trong xử lý nước.
Cách dùng: Hòa tan trực tiếp vào dung môi nước, khuấy đều đến khi tan hoàn toàn.
Trang bị bảo hộ: Găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi thao tác.
Làm việc nơi khô ráo, thông thoáng.
Không trộn với acid mạnh hoặc chất oxy hóa.
Định lượng chính xác theo hướng dẫn kỹ thuật từng ngành để đạt hiệu quả cao nhất.

EDTA 2Na Nhật Bản – Hóa chất công nghiệp, tan tốt trong nước, chống oxy hóa và làm mềm nước hiệu quả.

6. Bảo Quản Sản Phẩm

• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đóng kín bao bì sau khi mở để tránh hút ẩm.
• Nhiệt độ lý tưởng: 15–30°C.
• Không để gần nguồn nhiệt hoặc hóa chất dễ cháy.
• Sử dụng trong vòng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
• Có thể hòa tan lại nếu sản phẩm bị vón nhẹ do hút ẩm.

7. Cảnh Báo An Toàn

• Không độc, không cháy, nhưng có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc trực tiếp lâu.
• Không ăn, uống hoặc hít bụi sản phẩm.
Sơ cứu:

  • Dính da: Rửa bằng nước sạch và xà phòng.

  • Dính mắt: Rửa bằng nước trong 15 phút, đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.

  • Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn, đến ngay bệnh viện.
    • Khi rò rỉ: Thu gom bằng chổi khô, không dùng nước, xử lý theo quy định môi trường.

 Kho Hóa Chất Hải Đăng – EDTA 2Na Nhật Bản 20kg, cung cấp toàn quốc, hàng chính hãng, chất lượng đảm bảo.

8. Sản Phẩm Liên Quan

EDTA 4NA (Tetrasodium EDTA) – Tạo phức mạnh hơn, dùng trong xử lý nước và dệt nhuộm.
Citric Acid (C₆H₈O₇) – Chất điều chỉnh pH, tẩy rửa nhẹ.
Sodium Gluconate – Làm mềm nước và ổn định kim loại.
STPP (Sodium Tripolyphosphate) – Làm mềm nước trong bột giặt.
NaOH (Xút Vảy) – Trung hòa dung dịch.

9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng

10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng

• Nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, đảm bảo độ tinh khiết cao, chứng từ COA – MSDS đầy đủ.
• Tư vấn kỹ thuật chi tiết cho từng lĩnh vực sử dụng: mỹ phẩm, thực phẩm, xử lý nước, dược phẩm.
• Cung cấp sản phẩm chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh toàn quốc.
• Hỗ trợ khách hàng tận nơi, hướng dẫn pha chế, định lượng an toàn.
• Hóa Chất Hải Đăng – đối tác uy tín, đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi quy trình sản xuất và ứng dụng hóa chất cơ bản.