Polyethylene Glycol 4000 – Chất Ổn Định, Hòa Tan Trong Dược Phẩm
Polyethylene Glycol 4000 PEG 4000 25kg/bao Hàn Quốc
Liên hệ
-
Tên sản phẩm: Polyethylene Glycol 4000 (PEG 4000)
-
Công thức hóa học: H(OCH₂CH₂)nOH
-
Khối lượng phân tử trung bình: 4000
-
Hàm lượng tinh khiết: ≥ 99%
-
Xuất xứ: Hàn Quốc
-
Quy cách: 25kg/bao
-
Dạng: Bột hoặc hạt màu trắng, không mùi
-
Tính chất: Tan trong nước, ethanol, glycerin; không tan trong ether và dầu khoáng
-
pH dung dịch 1%: 5.0 – 7.0
-
Chứng nhận: COA – MSDS đầy đủ từ Hóa Chất Hải Đăng
Hàng Chính Hãng - Chất Lượng Cao
Chính Sách Đổi Trả 1:1
Hàng Sẵn Kho Số Lượng Lớn
Chi tiết sản phẩm
Polyethylene Glycol 4000 (PEG 4000) Hàn Quốc 25kg/bao – Hóa Chất Cơ Bản Ổn Định, Hòa Tan, Ứng Dụng Rộng Trong Dược Phẩm Và Công Nghiệp
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
Polyethylene Glycol 4000 (PEG 4000) là một hợp chất polyme thuộc nhóm polyoxyethylene, được tạo thành từ quá trình trùng hợp ethylene oxide.
Nhờ đặc tính không bay hơi, không mùi, tan hoàn toàn trong nước, an toàn và trơ về mặt hóa học, PEG 4000 được dùng làm chất ổn định, tá dược, dung môi và chất làm mềm trong nhiều ngành công nghiệp.
Sản phẩm có tính chất vật lý bền vững, ít bị ảnh hưởng bởi pH hoặc ánh sáng, đảm bảo hiệu suất ổn định trong quá trình sản xuất và bảo quản.

2. Thông Tin Kỹ Thuật
| Thông Tin Chi Tiết | Mô Tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Polyethylene Glycol 4000 (PEG 4000) |
| Công thức hóa học | H(OCH₂CH₂)nOH |
| Khối lượng phân tử trung bình | 4000 |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Ngoại quan | Bột trắng hoặc hạt nhỏ, không mùi, vị nhẹ |
| Điểm nóng chảy | 53 – 58°C |
| Độ hòa tan | Tan trong nước, ethanol, glycerin |
| Độ ẩm | ≤ 0.5% |
| Chứng từ | COA – MSDS đầy đủ |
3. Ứng Dụng Chuyên Sâu Trong Dược Phẩm, Mỹ Phẩm Và Công Nghiệp
3.1. Ứng Dụng Trong Dược Phẩm
-
Tá dược bôi trơn: PEG 4000 giúp giảm ma sát trong quá trình nén viên, làm viên thuốc mịn, dễ tháo khuôn.
-
Tá dược hòa tan: Dùng trong thuốc mỡ, viên nang, thuốc đặt, giúp hoạt chất tan nhanh trong môi trường cơ thể.
-
Ổn định công thức: Giữ độ ẩm, ngăn kết tụ và kéo dài hạn sử dụng của dược phẩm.
3.2. Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm Và Chăm Sóc Cá Nhân
-
Dưỡng ẩm: PEG 4000 giúp giữ nước, làm mềm da và tóc trong kem, sữa tắm, dầu gội.
-
Chất nhũ hóa: Giúp hòa trộn dầu – nước trong các sản phẩm kem và lotion.
-
Tăng độ nhớt và ổn định: Giữ kết cấu mịn, giúp sản phẩm không tách lớp trong quá trình bảo quản.
3.3. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Hóa Chất Và Vật Liệu
-
Sơn – mực in: Làm chất kiểm soát độ nhớt, chống khô và tăng độ bóng.
-
Cao su – nhựa: Dùng làm chất hóa dẻo, giảm ma sát, tăng độ mềm dẻo và bền kéo.
-
Tẩy rửa: Giúp tăng khả năng hòa tan và tạo bọt trong các chất tẩy rửa công nghiệp.
Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Polyethylene Glycol 6000 (PEG 6000), Propylene Glycol, và Glycerin USP.

4. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Độ tinh khiết cao: PEG 4000 Hàn Quốc đạt ≥ 99%, đạt chuẩn dùng cho dược phẩm và mỹ phẩm.
-
An toàn tuyệt đối: Không độc, không gây kích ứng, thân thiện với môi trường.
-
Tính ổn định cao: Không bị phân hủy bởi nhiệt hoặc ánh sáng, phù hợp cho quy trình sản xuất dài hạn.
-
Đa dụng: Sử dụng linh hoạt trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp hóa chất.
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Pha loãng: Hòa tan PEG 4000 trong nước ấm (50 – 60°C) để tan nhanh và đồng nhất.
-
Tỷ lệ sử dụng:
-
Dược phẩm: 1 – 10% tùy công thức thuốc.
-
Mỹ phẩm: 2 – 5% trong kem, lotion, dầu gội.
-
Công nghiệp: 0.5 – 5% trong sơn, nhựa hoặc dung dịch tẩy rửa.
-
-
Lưu ý: Không pha với dung môi dễ cháy hoặc chất oxy hóa mạnh.

6. Bảo Quản
-
Điều kiện: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp.
-
Bao bì: Đậy kín sau khi sử dụng, tránh hút ẩm làm vón cục.
-
Không bảo quản cùng: Axit mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh.
-
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng điều kiện.
7. Cảnh Báo An Toàn
-
Tác hại: PEG 4000 không độc, nhưng có thể gây trơn trượt khi rơi vãi.
-
Sơ cứu: Nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch; nếu nuốt phải, uống nhiều nước và đến cơ sở y tế nếu cần.
-
Phòng tránh: Mang găng tay và khẩu trang khi thao tác lượng lớn.
-
Xử lý sự cố: Quét khô, tránh xả trực tiếp vào hệ thống nước thải.

8. Sản Phẩm Liên Quan
-
Polyethylene Glycol 6000 (PEG 6000): Tá dược hòa tan, dưỡng ẩm, dùng trong dược phẩm và mỹ phẩm.
-
Propylene Glycol (PG): Dung môi, chất giữ ẩm trong thực phẩm và mỹ phẩm.
-
Glycerin USP: Dưỡng ẩm, tạo độ bóng trong mỹ phẩm và tẩy rửa.
-
Sorbitol 70%: Giữ ẩm tự nhiên, dùng trong kem dưỡng, thực phẩm và dược phẩm.
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
-
Hotline/Zalo: 0934561220
-
Website: https://hoachathaidang.com | https://hoachathaidang.vn
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang
10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng
-
Sản phẩm chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc, đạt tiêu chuẩn công nghiệp và dược phẩm quốc tế.
-
Chứng từ COA – MSDS đầy đủ: Minh bạch, rõ ràng và đảm bảo kiểm định chất lượng.
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ hướng dẫn ứng dụng PEG 4000 trong dược, mỹ phẩm, sơn và tẩy rửa.
-
Giao hàng nhanh toàn quốc: Kho Hạ Long luôn có sẵn hàng – giao tận nơi, hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật an toàn.