Chi tiết sản phẩm
Kali Clorua KCl Đức 25kg – Muối Tinh Khiết Dùng Trong Công Nghiệp Và Nông Nghiệp
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
Kali Clorua (KCl) là hợp chất vô cơ được sản xuất từ quá trình tinh chế khoáng sylvinite, có dạng tinh thể trắng, vị mặn, tan hoàn toàn trong nước.
Sản phẩm Kali Clorua KCl Đức 25kg được Hóa Chất Hải Đăng nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín của Đức, đạt độ tinh khiết ≥ 99%, đảm bảo chất lượng vượt trội và ổn định trong mọi ứng dụng kỹ thuật.
KCl đóng vai trò nguồn cung cấp Kali (K) quan trọng cho cây trồng, vật nuôi và công nghiệp chế biến. Ngoài ra, Kali Clorua còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, dược phẩm, thực phẩm, dung dịch điện phân, xử lý nước, gốm sứ và thủy tinh.

2. Thông Tin Kỹ Thuật
| Thông Tin Chi Tiết | Mô Tả |
|---|---|
| Tên hóa chất | Kali Clorua – Potassium Chloride |
| Công thức hóa học | KCl |
| Hàm lượng tinh khiết | ≥ 99% |
| Xuất xứ | Đức |
| Dạng | Tinh thể trắng hoặc bột mịn |
| Tỷ trọng | 1.98 g/cm³ |
| Độ tan trong nước (25°C) | 34.2 g/100ml |
| Điểm nóng chảy | 770°C |
| Điểm sôi | 1420°C |
| pH (5% dung dịch) | 6.5 – 7.5 |
| Quy cách | 25kg/bao PP lót PE |
| Chứng từ kèm theo | COA – MSDS – C/O |
| Phân phối bởi | Hóa Chất Hải Đăng |
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp Và Nông Nghiệp
Kali Clorua KCl Đức 99% là hóa chất cơ bản có độ tinh khiết cao, được ứng dụng đa ngành nhờ tính tan tốt, ổn định và an toàn khi sử dụng.
3.1. Ngành Nông Nghiệp
• Sử dụng làm phân bón Kali cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho cây trồng, giúp tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng, quang hợp và tổng hợp đường bột.
• Thúc đẩy ra hoa, kết trái, cải thiện chất lượng và độ ngọt của nông sản.
• Phù hợp cho cây công nghiệp (cao su, cà phê, tiêu), cây ăn quả, lúa và rau màu.
3.2. Ngành Công Nghiệp Hóa Chất
• Dùng trong quá trình điện phân sản xuất NaOH, Cl₂ và H₂.
• Làm chất điện giải, nguyên liệu trong sản xuất muối kali khác như K₂SO₄, KNO₃, KMnO₄.
• Ứng dụng trong dung dịch khoan dầu, dung dịch làm mát và xử lý nước công nghiệp.
3.3. Ngành Dược Phẩm Và Y Tế
• Là thành phần bổ sung Kali trong dung dịch truyền, viên uống hoặc thuốc điều trị hạ kali máu.
• Sử dụng trong các sản phẩm y tế, mỹ phẩm có tính cân bằng điện giải.
3.4. Ngành Thực Phẩm Và Chăn Nuôi
• Thay thế một phần muối ăn (NaCl) để giảm natri trong thực phẩm, giúp cân bằng khoáng chất.
• Dùng trong thức ăn gia súc, thủy sản để bổ sung khoáng, tăng sức đề kháng và khả năng trao đổi chất.
3.5. Ngành Vật Liệu, Thủy Tinh Và Gốm Sứ
• Dùng làm chất trợ chảy, tăng độ bền cơ học, độ trong và khả năng chịu nhiệt cho thủy tinh.
• Giúp men gốm sáng bóng, đều màu và chống rạn nứt trong quá trình nung.
=====>>>> MUA HÓA CHẤT CƠ BẢN – TẠI ĐÂY

4. Ưu Điểm Nổi Bật
• Độ tinh khiết cao ≥ 99%, ít tạp chất: Giúp tăng hiệu quả trong mọi ứng dụng từ công nghiệp đến nông nghiệp.
• Hòa tan nhanh, dễ sử dụng: Phù hợp cho pha dung dịch điện phân, sản xuất phân bón hoặc dung dịch khoan.
• Nguồn gốc Đức – chất lượng ổn định: Được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, đảm bảo độ đồng đều và kiểm soát chặt chẽ.
• Bao bì chắc chắn, dễ bảo quản và vận chuyển.
• An toàn, thân thiện môi trường, không tạo khí độc hay phản ứng nguy hiểm trong điều kiện sử dụng thông thường.
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
• Trong nông nghiệp:
-
Dùng 3–10kg/1.000m² đất, có thể hòa tan với nước tưới hoặc bón trực tiếp.
-
Tránh bón gần rễ cây non hoặc cây mẫn cảm với Clo.
• Trong công nghiệp:
-
Dùng làm chất điện giải trong điện phân dung dịch muối; tỷ lệ và nồng độ tùy quy trình.
-
Dùng trong dung dịch khoan dầu khí: 10–15% dung dịch, giúp ổn định thành giếng.
• Trong dược phẩm và thực phẩm:
-
Sử dụng theo quy định kỹ thuật quốc tế (E508) với liều lượng an toàn, kiểm soát theo GMP.
• Lưu ý: Không trộn KCl với axit mạnh, tránh tiếp xúc lâu trong môi trường ẩm.

6. Bảo Quản
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
• Giữ kín miệng bao sau khi mở, tránh hút ẩm gây vón cục.
• Không lưu kho chung với axit, kiềm hoặc hóa chất oxy hóa mạnh.
• Sử dụng pallet khi lưu kho, không kê trực tiếp trên nền xi măng.
• Thời gian bảo quản: 24 tháng nếu giữ trong điều kiện kho tiêu chuẩn công nghiệp.
7. Cảnh Báo An Toàn
• Kali Clorua an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn, tuy nhiên cần tránh hít phải bụi mịn hoặc để hóa chất tiếp xúc lâu với da.
• Trang bị bảo hộ:
-
Mang găng tay, kính và khẩu trang khi thao tác.
-
Làm việc nơi thông thoáng, tránh gió thổi ngược.
• Nếu tiếp xúc:
-
Dính vào da → Rửa kỹ bằng nước và xà phòng.
-
Dính vào mắt → Rửa bằng nước sạch trong 10–15 phút.
-
Nuốt phải → Không gây nôn, đến cơ sở y tế gần nhất.
• Không xả trực tiếp hóa chất ra sông, hồ, ao hoặc hệ thống nước thải sinh hoạt.

8. Sản Phẩm Liên Quan
• Kali Sunphat (K₂SO₄) – Phân bón cao cấp không chứa Clo.
• Magie Clorua (MgCl₂·6H₂O) – Dùng trong xử lý nước, nông nghiệp.
• Natri Clorua (NaCl) – Muối tinh khiết dùng trong công nghiệp hóa chất.
• Ammonium Sulphate ((NH₄)₂SO₄) – Phân bón cung cấp Nitơ.
• Canxi Clorua (CaCl₂) – Chất hút ẩm, xử lý nước, chống đóng băng.
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
• Hotline/Zalo: 0934561220
• Website: https://hoachathaidang.vn | https://hoachathaidang.com
• Email: hoachathaidang@gmail.com
• Fanpage: facebook.com/congtycophanxnkhoachathaidang
• YouTube: youtube.com/@hoachathaidang
10. Cam Kết Từ Hóa Chất Hải Đăng
• Sản phẩm chính hãng – nhập khẩu trực tiếp từ Đức, độ tinh khiết cao ≥ 99%.
• Đầy đủ chứng từ COA – MSDS – C/O: Đảm bảo minh bạch, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho từng lô hàng.
• Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chuyên sâu: Giúp khách hàng sử dụng hiệu quả trong từng lĩnh vực ứng dụng.
• Giao hàng nhanh – đúng hẹn – đúng chất lượng: Kho Hạ Long luôn sẵn hàng, đáp ứng linh hoạt mọi đơn hàng công nghiệp và bán lẻ.
• Giá cả cạnh tranh – dịch vụ chuyên nghiệp: Hóa Chất Hải Đăng cam kết đồng hành lâu dài, mang đến giải pháp hóa chất an toàn, hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp.